← Tủ sách

Psycho-Cybernetics · Maxwell Maltz · ghi chú học để áp dụng

Cái cần sửa không phải khuôn mặt, mà là khuôn mặt bên trong

Maltz là bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ. Sửa xong cái mũi, có người đổi đời, có người vẫn tự ti y như cũ — và đó là cuốn sách này. Năm nhánh nối nhau: Hiểu cỗ máy trong đầu bạn chạy thế nào. Nạp một hình ảnh bản thân mới vào nó. Dựng con người bạn đang nhắm tới. Gỡ những thứ đang cản đường. Rồi Sống như người đó, kể cả khi bị áp lực.

  1. Hiểu hiểu nguyên lý
  2. Nạp nạp hình ảnh mới
  3. Dựng dựng nhân cách
  4. Gỡ gỡ vật cản
  5. Sống sống như người đó

“Bạn không bao giờ hành xử vượt quá con người mà bạn tin mình là.” — Luận điểm gốc của Psycho-Cybernetics

I

Lời tựa · Chương 1–2 · 4 mục phụ lục thuộc nhánh

HIỂU — cỗ máy trong đầu bạn

Nhớ một câuHình ảnh bản thân là bộ điều nhiệt của cả đời bạn, và bộ não là một cơ cấu tự dẫn: cho nó mục tiêu, nó tự tìm đường.

Vì sao chuyện này đáng tin — góc nhìn của một bác sĩ phẫu thuật

Lời tựa

Maltz không xuất phát từ phòng thí nghiệm tâm lý mà từ bàn mổ — chính những ca phẫu thuật thẩm mỹ thất bại về mặt tâm lý (mặt đẹp lên nhưng người không đổi) đã buộc ông đi tìm một “khuôn mặt” khác nằm sâu bên trong.

Vẻ đẹp không chỉ là làn da

Beauty Is More Than Skin Deep

Sửa mặt một người gần như luôn kéo theo việc sửa luôn con người bên trong họ, nên bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ buộc phải hiểu tâm lý.

Ông không đơn thuần sửa gương mặt một người — ông sửa luôn con người bên trong họ.
Diễn giải
  • Maltz viết rằng bất kỳ bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ giỏi nào cũng đồng thời là một nhà tâm lý học, dù muốn hay không.
  • Ông tự nhận đường mổ của mình “cắt sâu hơn cả da” — vì nó chạm vào cả tâm lý bệnh nhân.
  • Ông thấy có trách nhiệm phải học chuyên sâu về tâm lý, giống như không bác sĩ nào được mổ mà thiếu kiến thức chuyên môn.

Áp dụngTrước một thay đổi bề ngoài bạn sắp thực hiện tuần này (kiểu tóc, cách ăn mặc, cách nói), tự hỏi bạn có đang kỳ vọng nó sửa luôn một cảm giác bên trong — rồi viết ra cảm giác đó là gì.

Ca mổ thành công nhưng con người không đổi

Failures That Led to Success

Nhiều bệnh nhân được sửa một gương mặt “xấu xí” hoặc dị dạng vẫn tiếp tục cảm thấy tự ti y như trước, chứng tỏ gương mặt vật lý không phải chìa khóa thật.

Giống như Sir Humphry Davy, tôi học được nhiều từ thất bại hơn là từ thành công.
Diễn giải
  • Trong cuốn sách trước (New Faces, New Futures, viết khoảng 20 năm trước đó), Maltz kể lại nhiều ca đổi đời gần như tức thì sau phẫu thuật — thường trong vòng 21 ngày, sự tự tin tăng vọt.
  • Nhưng một số bệnh nhân có gương mặt “xấu xí” hoặc dị dạng rõ rệt được sửa xong vẫn tiếp tục cảm thấy và hành xử như thể họ vẫn còn khuôn mặt cũ.
  • Maltz ví mình với Sir Humphry Davy: ông học được nhiều từ những ca thất bại này hơn là từ các ca thành công.

Áp dụngNghĩ lại một lần bạn đạt được thứ mình muốn (điểm số, vị trí, ngoại hình) nhưng cảm giác về bản thân không đổi — ghi ra chính xác cảm giác còn sót lại đó.

“Khuôn mặt của nhân cách” ẩn giấu

The Face of Personality

Có một “khuôn mặt” phi vật lý — hình ảnh bản thân — mới thực sự quyết định hành vi, không phải khuôn mặt thật.

Cứ như thể chính nhân cách cũng có một khuôn mặt riêng.
Diễn giải
  • Nếu “khuôn mặt của nhân cách” này vẫn còn sẹo, méo mó hay “xấu xí”, người đó tiếp tục diễn đúng vai đó trong hành vi, bất kể ngoại hình đã đổi.
  • Khi “khuôn mặt” này được tái tạo — các vết sẹo cảm xúc được gỡ bỏ — người đó thay đổi thật sự, kể cả không cần phẫu thuật thẩm mỹ.
  • Từ đây Maltz đi tới kết luận: hình ảnh bản thân, tức khái niệm tinh thần và tâm linh của một người về chính mình, mới là chìa khóa thật của nhân cách và hành vi.

Áp dụngKhông cần hành động tuần này — chỉ cần ghi lại một câu bạn hay tự nói về bản thân (ví dụ “tôi vụng về”, “tôi không hợp nói trước đám đông”) để dùng lại ở các mục tiếp theo.

Điều tâm lý học không giải thích được, khoa học điều khiển học trả lời

Truth Is Where You Find It

Tâm lý học công nhận hình ảnh bản thân tồn tại nhưng không giải thích được cơ chế nó vận hành ra sao — câu trả lời đến từ khoa học điều khiển học (cybernetics), một ngành do các nhà vật lý và toán học (như Norbert Wiener) phát triển.

Tôi tìm thấy hầu hết câu trả lời trong khoa học điều khiển học mới mẻ này.
Diễn giải
  • Câu trả lời cũ của tâm lý học cho câu hỏi “hình ảnh bản thân tạo ra thay đổi bằng cách nào” chỉ là “bằng cách nào đó” (somehow).
  • Cybernetics giải thích được hành vi hướng đến mục tiêu (goal-striving) của máy móc — và Maltz nhận ra nó áp dụng được cho não người.
  • Ông dẫn chứng nhiều đột phá khoa học đến từ người ngoài ngành: Pasteur không phải bác sĩ y khoa, anh em nhà Wright là thợ sửa xe đạp chứ không phải kỹ sư hàng không, Einstein vốn là nhà toán học, Marie Curie là nhà vật lý chứ không phải bác sĩ.

Áp dụngKhi bế tắc với một vấn đề cá nhân tuần này, thử tìm lời giải thích từ một lĩnh vực hoàn toàn khác chuyên môn của bạn thay vì chỉ tra cứu trong đúng ngành quen thuộc.

Trải nghiệm, không phải lý thuyết, mới thay đổi được bạn

Experiencing Is the Secret

Hình ảnh bản thân được hình thành và chỉ có thể thay đổi bằng “trải nghiệm”, không phải bằng kiến thức hay lý luận đơn thuần.

Không phải đứa trẻ được dạy về tình yêu, mà đứa trẻ đã trải nghiệm tình yêu mới lớn lên khỏe mạnh, hạnh phúc.
Diễn giải
  • Maltz nhấn mạnh: cuốn sách được thiết kế để “trải nghiệm” chứ không chỉ để đọc — tiếp thu thông tin là thụ động, trải nghiệm là chủ động.
  • Ông cố tình hạn chế ca bệnh có sẵn, thay vào đó yêu cầu người đọc tự cung cấp “ca bệnh của chính mình” bằng trí tưởng tượng và ký ức.
  • Ông cũng không tóm tắt cuối mỗi chương — người đọc phải tự ghi lại điểm quan trọng để tiêu hóa thông tin tốt hơn.

Áp dụngĐọc xong nhánh ghi chú này, đừng dừng ở việc đọc — viết ra ngay một ký ức thật của bạn khớp với ý “hình ảnh bản thân quyết định hành vi”, như sách yêu cầu ở mục “Ca bệnh của bạn”.

Hình ảnh bản thân — bản thiết kế quyết định mọi hành vi

The Self-Image: Your Key to a Better Life

Mỗi người mang theo một “bản thiết kế” tinh thần về chính mình; mọi hành động, cảm xúc và cả năng lực của bạn luôn khớp với bản thiết kế đó — và tin vui là bản thiết kế này có thể thay đổi được.

Hình ảnh bản thân là gì

Your Key to a Better Life

Hình ảnh bản thân là bức tranh tinh thần chi tiết về “kiểu người mà tôi là”, được xây dựng từ trải nghiệm quá khứ và cách người khác từng phản ứng với bạn — nhất là thời thơ ấu.

Mỗi chúng ta, dù nhận ra hay không, đều mang theo một bản thiết kế tinh thần về chính mình.
Diễn giải
  • Maltz mô tả nó có thể mơ hồ với ý thức, thậm chí không được nhận ra một cách có ý thức, nhưng vẫn tồn tại đầy đủ chi tiết.
  • Một khi một niềm tin về bản thân đã lọt vào bức tranh này, nó trở thành “sự thật” đối với cá nhân đó — người ta không còn nghi ngờ mà hành động như thể nó đúng.
  • Ông trích lại bài viết của T. F. James trên tạp chí Cosmopolitan (số tháng 1/1959): hiểu tâm lý về “cái tôi” có thể là ranh giới giữa thành công và thất bại, giữa tình yêu và sự căm ghét.

Áp dụngDành 10 phút viết ra 3 câu bạn tin là đúng về “kiểu người tôi là” — không sửa, không phán xét, chỉ ghi lại đúng như bạn đang nghĩ.

Bạn luôn hành động đúng như hình ảnh bạn tự vẽ

khám phá thứ nhất

Mọi hành động, cảm xúc và năng lực của bạn luôn nhất quán với hình ảnh bản thân — bạn không thể hành động khác đi dù có cố gắng bằng ý chí.

Bạn sẽ 'hành xử giống' đúng kiểu người mà bạn hình dung mình là.
Diễn giải
  • Ca ví dụ trong sách: một cậu học sinh tự coi mình là “học sinh loại F” hoặc “dốt toán” sẽ luôn thấy phiếu điểm xác nhận đúng điều đó — và coi đó là “bằng chứng”.
  • Một cô gái tự hình dung mình là kiểu người không ai thích sẽ thực sự bị né tránh ở buổi tiệc trường — vẻ mặt ủ rũ, thái độ quá sốt sắng lấy lòng của cô vô tình đẩy người khác ra xa.
  • Vì trải nghiệm thực tế liên tục “xác nhận” hình ảnh bản thân, người ta hiếm khi nghĩ rằng vấn đề nằm ở chính cách họ tự đánh giá mình.

Áp dụngChọn một việc bạn hay thất bại lặp lại (thuyết trình, deadline, giao tiếp) — viết ra một câu bạn thầm tin về bản thân liên quan đến việc đó, rồi kiểm tra xem hành vi của bạn có đang “xác nhận” đúng câu đó không.

Hình ảnh bản thân có thể thay đổi — thí nghiệm của Lecky

khám phá thứ hai

Không ai quá trẻ hay quá già để thay đổi hình ảnh bản thân, và khi hình ảnh trung tâm đổi, mọi thứ liên quan đến nó cũng đổi theo một cách dễ dàng, không gượng ép.

Ý tưởng nào không nhất quán với hệ thống sẽ bị từ chối, không được tin, và không được hành động theo.
Diễn giải
  • Prescott Lecky, một trong những người tiên phong về tâm lý học hình ảnh bản thân, coi nhân cách là một “hệ thống ý tưởng” xoay quanh “ego ideal” — hình ảnh bản thân — làm trung tâm; ý tưởng nào không nhất quán với hệ thống sẽ bị từ chối, không tin, không hành động theo.
  • Là giáo viên, Lecky thử nghiệm trên hàng nghìn học sinh: một học sinh viết sai chính tả 55/100 từ và mất tín chỉ cả năm trở thành một trong những học sinh giỏi chính tả nhất trường, đạt điểm trung bình 91 năm sau.
  • Một cậu bé bị đuổi khỏi một trường vì điểm kém sau đó vào Columbia và trở thành sinh viên toàn điểm A; một cô gái trượt Latin 4 lần, sau 3 buổi nói chuyện với cố vấn trường, đạt điểm 84; một cậu bé bị trung tâm kiểm tra năng khiếu bảo là “không có năng khiếu tiếng Anh” năm sau đó được vinh danh với giải thưởng văn học.
  • Lecky cũng dùng cùng phương pháp này để chữa tật cắn móng tay và nói lắp cho học sinh.

Áp dụngTìm một “nhãn” tiêu cực bạn từng gán cho mình từ nhỏ (ví dụ “tôi không có khiếu ngoại ngữ”) — thử viết lại nó thành mô tả một sự việc cụ thể (“tôi đã học sai cách”) thay vì một bản chất cố định, và lặp lại cách nói mới này mỗi khi nhớ tới chủ đề đó trong tuần.

“Tư duy tích cực” chỉ có tác dụng khi khớp với hình ảnh bản thân

Cố “nghĩ tích cực” về một hoàn cảnh cụ thể mà không đổi hình ảnh bản thân bên dưới nó cũng giống như vá miếng vải mới lên áo cũ — không bền và thường thất bại.

Không ai vá miếng vải mới lên chiếc áo cũ, hay đổ rượu mới vào bình cũ.
Diễn giải
  • Nhiều bệnh nhân từng nói với Maltz rằng họ đã thử “tư duy tích cực” nhưng không hiệu quả — hóa ra họ chỉ áp nó lên một hoàn cảnh bên ngoài cụ thể (“tôi sẽ được nhận việc đó”), chưa từng đổi cách nghĩ về chính cái “tôi” sẽ thực hiện việc đó.
  • Maltz dẫn lời cảnh báo trong Kinh Thánh về việc vá vải mới lên áo cũ, hay đổ rượu mới vào bình cũ, để minh họa việc “tư duy tích cực” không thể dán lên một hình ảnh bản thân tiêu cực còn nguyên vẹn.
  • Ông khẳng định: về mặt logic, không thể thực sự nghĩ tích cực về một tình huống cụ thể trong khi vẫn giữ một khái niệm tiêu cực về bản thân.

Áp dụngNếu bạn đang tự nhủ một câu “tư duy tích cực” nào đó (ví dụ “mình sẽ làm tốt buổi phỏng vấn”) mà vẫn thấy trống rỗng, hãy tạm dừng câu đó và thử viết lại thành một câu nói về chính con người bạn (“mình là người chuẩn bị kỹ”) thay vì về kết quả bên ngoài.

Bằng chứng từ phòng phẫu thuật — vết sẹo và sự xấu xí tưởng tượng

Chính những ca lâm sàng mâu thuẫn nhau — dao mổ như phép màu ở người này, vô dụng ở người khác, sẹo mang lại tự hào thay vì xấu hổ — là bằng chứng đẩy Maltz tới kết luận rằng hình ảnh bản thân, chứ không phải ngoại hình thật, mới là biến số quyết định.

Khi dao mổ trở thành cây đũa thần

Sửa một khiếm khuyết gương mặt thật sự có thể tạo ra một con người gần như hoàn toàn khác, vì nó giải phóng người đó khỏi nguyên nhân gốc của sự xấu hổ.

Con dao mổ trong tay tôi trở thành cây đũa thần, biến đổi không chỉ ngoại hình mà cả cuộc đời bệnh nhân.
Diễn giải
  • Cậu bé có đôi tai quá to, từng bị chê “trông như taxi mở cả hai cửa”, bị bạn bè chế giễu suốt đời, thu mình và bị coi là “đần độn”; sau khi sửa tai, cậu trở lại bình thường.
  • Một người bán hàng bị sẹo và méo miệng sau tai nạn xe hơi trở nên tự ti, ám ảnh về vết sẹo, dần mất tự tin và trở nên cay nghiệt, thù địch; sau phẫu thuật, thái độ và kết quả công việc của ông cải thiện hẳn.
  • Maltz kể thêm ca một “tội phạm cứng đầu” chưa từng có ý định hoàn lương bỗng đổi hẳn thành tù nhân kiểu mẫu, được ân xá và có vai trò trách nhiệm trong xã hội — sau khi phẫu thuật.

Áp dụngXác định một “khiếm khuyết” bạn từng bị chê từ nhỏ và vẫn còn ám ảnh — viết ra liệu bạn có đang tự giới hạn hành vi xã hội của mình (né tránh, thu mình) chỉ vì nó, dù người khác có còn để ý hay không.

Vị nữ công tước không đổi dù có gương mặt đẹp

Có những ca ngoại lệ — phẫu thuật thành công về mặt kỹ thuật nhưng người bệnh vẫn giữ nguyên nhân cách cũ, chứng tỏ ngoại hình không phải là chìa khóa duy nhất.

Nếu bản thân con dao mổ là phép màu, vì sao nó lại không có tác dụng với vị nữ công tước?
Diễn giải
  • Một nữ công tước rụt rè, tự ti cả đời vì sống mũi gồ lớn; sau phẫu thuật có một gương mặt “kinh điển” và thực sự đẹp, bà vẫn tiếp tục đóng vai “con vịt xấu xí”, không dám nhìn thẳng vào mắt người khác.
  • Nhiều bệnh nhân khác dù bạn bè, người thân đều thấy thay đổi rõ rệt và khen ngợi, vẫn khăng khăng “tôi vẫn y như cũ, ông chẳng làm gì cả” — kể cả khi xem ảnh “trước/sau”.
  • Maltz mô tả kiểu “ngụy biện tinh thần” của bệnh nhân: “Tôi thấy cái bướu không còn trên mũi nữa — nhưng mũi tôi vẫn y như cũ”, hoặc “vết sẹo có thể không còn hiện ra nữa, nhưng nó vẫn còn ở đó”.

Áp dụngNghĩ về một lần bạn (hoặc ai đó bạn biết) đạt một cải thiện khách quan rõ ràng nhưng vẫn phủ nhận nó — ghi lại chính xác câu bạn/họ đã nói để phủ nhận, đó chính là dấu vết của hình ảnh bản thân cũ chưa đổi.

Sẹo mang lại tự hào thay vì xấu hổ

Scars That Bring Pride

Cùng một vết sẹo có thể là niềm tự hào hay nỗi xấu hổ tùy vào ý nghĩa mà người mang nó gán cho nó, không phải tùy vào bản thân vết sẹo.

Con dao tự nó không hề mang phép màu — nó có thể để lại một vết sẹo ở người này, và xóa đi một vết sẹo ở người khác, với cùng một kết quả tâm lý.
Diễn giải
  • Khi còn là sinh viên y khoa ở Đức, Maltz thấy một sinh viên khác tự hào đeo “vết sẹo đấu kiếm” (saber scar) trên mặt gần như cách một người Mỹ đeo Huân chương Danh dự — đó là huy hiệu chứng minh anh ta thuộc giới thượng lưu của trường.
  • Ở New Orleans cũ, một người Creole đeo miếng che mắt theo cách tương tự — như một dấu hiệu đáng tự hào.
  • Với những cậu sinh viên đấu kiếm, có được vết sẹo trên má mang lại hiệu ứng tâm lý y hệt việc xóa sẹo mang lại cho người bán hàng bị sẹo ở mục trên — dù một bên là “được thêm sẹo”, một bên là “mất sẹo”.

Áp dụngTìm một đặc điểm bạn coi là khuyết điểm đáng xấu hổ, rồi thử nghĩ xem trong hoàn cảnh nào (nhóm người khác, ngành nghề khác) chính đặc điểm đó lại được xem là dấu hiệu đáng tự hào — viết ra một câu chuyển góc nhìn đó.

Sự xấu xí tưởng tượng

The Mystery of Imaginary Ugliness

Rất nhiều người có ngoại hình hoàn toàn bình thường, thậm chí đẹp, vẫn tin chắc mình xấu — và nỗi khổ tâm lý của họ thật không kém gì người có khiếm khuyết thật.

Một khảo sát gần đây với các nữ sinh đại học cho thấy 90% không hài lòng với ngoại hình của mình theo cách nào đó.
Diễn giải
  • Có những phụ nữ 35–45 tuổi tin rằng mình trông “già” dù ngoại hình hoàn toàn bình thường, có khi rất thu hút; có những cô gái trẻ tin mình “xấu” chỉ vì số đo miệng, mũi hay vòng ngực không khớp với minh tinh điện ảnh đang nổi.
  • Một khảo sát với các nữ sinh đại học cho thấy 90% không hài lòng với ngoại hình của mình theo cách nào đó — trong khi về mặt thống kê, 90% dân số không thể cùng lúc “bất thường” hay “khiếm khuyết”.
  • Những người này phản ứng y như thể họ thực sự có khiếm khuyết: cùng cảm giác xấu hổ, cùng nỗi sợ hãi và lo âu, cùng những rào cản tâm lý cản trở họ sống trọn vẹn — dù “vết sẹo” của họ chỉ là tinh thần chứ không phải thể chất.

Áp dụngViết ra một đặc điểm ngoại hình bạn hay tự ti, sau đó hỏi thẳng 2 người bạn tin tưởng xem họ có từng để ý đến điều đó không — đối chiếu câu trả lời với niềm tin của bạn.

Hình ảnh bản thân — bí quyết thật sự

The Self-Image: The Real Secret

Điểm chung giải thích mọi ca thành công lẫn thất bại kể trên chính là hình ảnh bản thân — nó phải “đủ tốt” và thực tế để người ta có thể sống thoải mái với nó.

Bạn phải có một cái tôi mà bạn có thể tin tưởng và tin vào.
Diễn giải
  • Maltz liệt kê điều kiện của một hình ảnh bản thân lành mạnh: bạn phải chấp nhận được chính mình, có lòng tự trọng, có một “cái tôi” bạn tin tưởng và không xấu hổ khi thể hiện nó, và nó phải tương ứng với thực tế (không hơn, không kém con người thật của bạn).
  • Khi hình ảnh bản thân vững vàng, bạn cảm thấy tự tin và tự do thể hiện bản thân, hoạt động ở trạng thái tối ưu; khi nó bị đe dọa, bạn thấy lo âu, bất an, và có xu hướng thù địch, khó gần.
  • Từ đây, ông rút ra quy luật chung cho cả sẹo lẫn phẫu thuật: sẹo/thay đổi nào làm hình ảnh bản thân tốt lên (như vết sẹo đấu kiếm) sẽ tăng tự tin; sẹo/thay đổi nào làm nó xấu đi (như sẹo tai nạn) sẽ làm giảm tự tin — bất kể bản thân sự việc vật lý là gì.

Áp dụngĐối chiếu danh sách điều kiện “hình ảnh bản thân lành mạnh” ở trên với chính bạn, khoanh tròn đúng một điều kiện bạn thấy yếu nhất, và ghi ra một việc cụ thể tuần này để bồi đắp riêng điều đó.

Cơ cấu tự dẫn trong não bạn

Discovering the Success Mechanism Within You

Não và hệ thần kinh của bạn hoạt động giống một cơ cấu tự dẫn (servo-mechanism) như ngư lôi tự tìm mục tiêu — nó tự động lái bạn tới thành công hoặc thất bại tùy vào mục tiêu và dữ liệu (niềm tin, hình ảnh trong tâm trí) mà bạn nạp vào nó.

Hệ thống dẫn đường bẩm sinh

Your Built-In Guidance System

Mọi sinh vật sống đều có sẵn một cơ chế hướng đến mục tiêu để phục vụ việc “sống”; ở con người, mục tiêu “sống” không chỉ là sinh tồn thể chất mà còn gồm nhu cầu cảm xúc và tinh thần.

Mọi sinh vật sống đều có sẵn một hệ thống dẫn đường hướng tới mục tiêu, do Đấng Tạo Hóa đặt vào để giúp nó 'sống'.
Diễn giải
  • Ở động vật, cơ chế bẩm sinh chỉ giới hạn ở tìm thức ăn, nơi trú ẩn, tránh hiểm họa và duy trì nòi giống.
  • Ở người, Cơ Chế Thành Công (Success Mechanism) rộng hơn nhiều: nó còn giúp con người tìm lời giải cho vấn đề, sáng tác thơ, điều hành doanh nghiệp, bán hàng, khám phá khoa học, đạt được sự bình an trong tâm trí, hay phát triển nhân cách tốt hơn.
  • Maltz dẫn quan điểm của các nhà khoa học điều khiển học nổi tiếng như Norbert Wiener và John von Neumann: bộ não người vận hành theo đúng nguyên lý servo-mechanism.

Áp dụngViết ra 2-3 nhu cầu cảm xúc/tinh thần (không phải vật chất) mà bạn đang thực sự theo đuổi trong giai đoạn này — đây chính là “mục tiêu” bạn đang nạp cho cơ chế bên trong mình.

Bản năng thành công

The Success Instinct

Con người có một “bản năng thành công” mạnh mẽ và phức tạp hơn động vật rất nhiều, nhờ vào khả năng đặc biệt: trí tưởng tượng sáng tạo.

Trí tưởng tượng cai trị thế giới.” — Napoléon Bonaparte
Diễn giải
  • Sóc con sinh vào mùa xuân, chưa từng trải qua mùa đông, vẫn biết tích trữ hạt vào mùa thu; chim di cư hàng nghìn dặm qua biển mà không cần bản đồ hay dự báo thời tiết — đó là “bản năng thành công” ở động vật.
  • Khác với động vật (mục tiêu chỉ có sẵn là sinh tồn và duy trì nòi giống), con người có Trí Tưởng Tượng Sáng Tạo (Creative Imagination) để tự đặt ra vô số mục tiêu khác nhau — nên vừa là sinh vật, vừa là người sáng tạo (creator).
  • Maltz trích lời Napoléon Bonaparte “Imagination rules the world” (Trí tưởng tượng cai trị thế giới), nhà văn Glenn Clark gọi trí tưởng tượng là “thứ giống thần thánh nhất” trong mọi năng lực con người, và nhà công nghiệp Henry J. Kaiser: “Bạn có thể tưởng tượng ra tương lai của mình.”

Áp dụngChọn một mục tiêu bạn thực sự muốn (không phải mục tiêu người khác đặt cho bạn), và hình dung chi tiết trong 5 phút cảnh bạn đã đạt được nó — Maltz coi đây chính là cách “nạp mục tiêu” cho cơ chế bên trong bạn.

Cơ chế hoạt động như ngư lôi tự dẫn

How Your Success Mechanism Works

Não bạn đạt mục tiêu bằng cách liên tục thử, sai, và tự sửa lỗi dựa trên phản hồi — giống hệt cách một quả ngư lôi tự dẫn “dò dẫm” tới mục tiêu bằng các đường zigzag.

Bằng một chuỗi đường zigzag, nó dò dẫm đường đi đến đích.
Diễn giải
  • Ngư lôi/tên lửa tự dẫn có “giác quan” (radar, sonar...) báo cho nó biết khi đi đúng hướng (phản hồi dương — nó cứ tiếp tục làm điều đang làm) hay đi lệch hướng (phản hồi ngược — cơ chế sửa lỗi sẽ chỉnh lại bánh lái).
  • Nhà khoa học Norbert Wiener tin điều tương tự xảy ra trong hệ thần kinh người ngay cả với hành động đơn giản như nhặt một cây bút trên bàn: não trước chỉ chọn mục tiêu và kích hoạt nó, còn cơ chế tự động thực hiện phần còn lại.
  • Với trẻ sơ sinh học với tới cái lục lạc, tay bé “dò dẫm” qua lại rõ rệt vì chưa có nhiều dữ liệu lưu trữ; một khi đã có phản ứng thành công, cơ chế tự động sẽ “ghi nhớ” và lặp lại nó trong tương lai như một thói quen, đồng thời quên đi các lần thất bại.

Áp dụngVới một kỹ năng bạn đang luyện (nói trước đám đông, một môn thể thao), thay vì tự trách khi làm sai, chủ động ghi lại đúng một lần bạn làm “gần đúng” nhất gần đây để não có “dữ liệu thành công” mà lặp lại.

Não bộ tìm câu trả lời ngay cả trong bóng tối

How Your Brain Finds Answers to Problems

Khi không có sẵn thông tin trực tiếp (ví dụ quên một cái tên), não bạn vẫn “dò quét” (scan) qua ký ức lưu trữ để tìm đáp án đúng, giống cách máy tính dò qua dữ liệu để tìm câu trả lời khớp với vấn đề.

Bà ấy đang 'sống lại' một ký ức tuổi thơ mà bà từng quên hoàn toàn.
Diễn giải
  • Ví dụ trong phòng tối tìm một cây bút trên bàn: tay bạn tự động “dò dẫm” qua từng vật cho tới khi “nhận ra” đúng cây bút — cùng cơ chế với việc cố nhớ lại một cái tên đã quên.
  • Dr. Wilder Penfield, giám đốc Viện Thần kinh học Montreal, từng báo cáo phát hiện một vùng nhỏ trong não ghi lại gần như mọi điều một người từng trải nghiệm; khi ông chạm vào vùng vỏ não này trong lúc bệnh nhân tỉnh táo, bà lập tức “sống lại” một ký ức thời thơ ấu mà bà đã quên hoàn toàn ở mức ý thức, với đầy đủ hình ảnh, âm thanh, cảm giác như thật.
  • Nhà thần kinh học người Anh W. Grey Walter ước tính cần ít nhất mười tỷ tế bào điện tử, chiếm khoảng 1,5 triệu foot khối, cùng công suất một tỷ watt mới có thể xây được một bộ não nhân tạo tương đương não người.

Áp dụngLần tới khi bí một ý tưởng hay quên một chi tiết, thử ngừng cố ép nhớ trong vài phút và chuyển sang việc khác — theo đúng cơ chế “dò quét” này, câu trả lời thường xuất hiện khi bạn không còn gắng sức tìm nó.

Cầu thủ bắt bóng bay và giới hạn của máy tính

A Look at the Automatic Mechanism in Action

Những phép tính phức tạp (quỹ đạo, tốc độ, hướng gió) mà một cầu thủ bắt bóng bay thực hiện trong tích tắc chứng minh cơ chế tự động trong não vượt xa bất kỳ máy tính nào — nhưng máy tính, dù mạnh đến đâu, vẫn thiếu một “người vận hành”.

Anh ta không hề nghĩ về điều này — anh ta cứ thế mà chạy.
Diễn giải
  • Để bắt được một quả bóng bay, cầu thủ ngoài sân phải tính tốc độ bóng, độ cong quỹ đạo, hướng bóng, tốc độ và hướng gió, vận tốc ban đầu và mức giảm tốc — tất cả trong tích tắc để có thể “xuất phát” ngay khi bóng rời gậy.
  • Anh ta không hề nghĩ về việc này một cách có ý thức: “máy tính” trong não anh lấy dữ liệu từ mắt, tai, so sánh với ký ức các lần bắt bóng thành công/thất bại trước đó, tính toán và ra lệnh cho cơ chân — rồi “anh ta cứ thế chạy”.
  • Dr. Norbert Wiener khẳng định không có công nghệ nào trong tương lai gần có thể tạo ra một “bộ não điện tử” so sánh được với não người — về số lượng thiết bị chuyển mạch. Nhưng dù có xây được máy đó, nó vẫn thiếu một “cái Tôi”: không có não trước, không thể tự đặt vấn đề, không có trí tưởng tượng, không có cảm xúc.

Áp dụngLần tới khi làm một việc bạn đã thành thạo (lái xe, gõ phím, chơi một môn thể thao), thử quan sát và ghi lại cảm giác “không cần nghĩ mà vẫn làm đúng” đó — đó là bằng chứng sống của Cơ Chế Thành Công đang hoạt động, dùng làm căn cứ để tin cơ chế này có thật.

Tóm lại cho người mới bắt đầu

Nhánh này chỉ nói về một điều duy nhất: bạn không “là” một con người cố định, bạn đang vận hành một cơ cấu tự dẫn theo đúng bức tranh bạn tự vẽ về mình. Đổi bức tranh, cơ cấu sẽ tự đổi hướng.

Khái niệmNghĩa trong sách
Hình ảnh bản thân (self-image)Bức tranh tinh thần chi tiết về “kiểu người tôi là”, quyết định giới hạn của mọi hành vi
Cơ Chế Thành Công (Success Mechanism)Não + hệ thần kinh, khi được nạp mục tiêu tích cực, tự động dẫn bạn tới thành công
Cơ cấu tự dẫn (servo-mechanism)Nguyên lý kỹ thuật của ngư lôi/tên lửa tự dẫn — đạt mục tiêu bằng thử sai và phản hồi ngược
Bản năng thành côngNăng lực bẩm sinh giúp con người (nhờ trí tưởng tượng) tự đặt và theo đuổi mục tiêu, mạnh hơn bản năng động vật

5 nguyên tắc vận hành Cơ Chế Thành Công mà Maltz yêu cầu ghi nhớ (từ bài tập thực hành cuối chương 2):

  1. Cơ chế phải có một mục tiêu rõ ràng, được hình dung như thể nó “đã tồn tại — ngay bây giờ”.
  2. Cơ chế mang tính hướng-đến-kết-quả (teleological) — cứ hình dung rõ kết quả cuối, “cách làm” (means whereby) sẽ tự xuất hiện, đừng lo trước về việc chưa biết cách làm.
  3. Đừng sợ sai hay thất bại tạm thời — mọi cơ cấu tự dẫn đều đạt mục tiêu nhờ liên tục sai và tự sửa.
  4. Học kỹ năng nào cũng qua thử-sai; hãy quên đi những lần sai và chỉ ghi nhớ, lặp lại phản ứng đã thành công.
  5. Phải học cách tin tưởng và “để cho” Cơ Chế Thành Công làm việc, thay vì “ép” nó làm việc bằng lo lắng hay gắng sức ý thức quá mức.

Và đừng quên lời dặn xuyên suốt cả hai chương: hoãn phán xét đúng 21 ngày trước khi kết luận phương pháp này có hiệu quả hay không với bạn.

II

Chương 3–6 · 8 mục phụ lục thuộc nhánh

NẠP — lập trình lại hình ảnh bản thân

Nhớ một câuHệ thần kinh không phân biệt trải nghiệm thật với trải nghiệm tưởng tượng sống động — nên có thể tập bằng hình dung, rồi thả lỏng cho cơ chế tự chạy.

Trí tưởng tượng: chìa khóa đầu tiên của Cơ Chế Thành Công

Imagination: The First Key to Your Success Mechanism

Hệ thần kinh của bạn không phân biệt được một trải nghiệm có thật với một trải nghiệm được tưởng tượng đủ sống động, nên “tập trong đầu” tạo ra thay đổi thật.

Tưởng tượng có thể phá hủy cả một cuộc đời

Destructive imagination

Một người đàn ông từng tự “thôi miên” mình thành kẻ xấu xí và bị cả thế giới cười nhạo, dù sự thật không như vậy.

Con người luôn hành động, cảm nhận và thể hiện đúng như những gì anh ta tưởng tượng là sự thật về bản thân.
Diễn giải
  • Bệnh nhân khoảng 40 tuổi, độc thân, bị gia đình ép đến gặp Maltz vì sống thu mình, đổi việc liên tục, không dám ra ngoài.
  • Ông ta có mũi kiểu La Mã và tai hơi to hơn bình thường, nhưng tưởng tượng rằng mọi người đang cười và bàn tán sau lưng vì mình “kỳ dị”.
  • Maltz xác nhận ông không cần phẫu thuật — chỉ cần hiểu rằng chính trí tưởng tượng của ông đã dựng nên Cơ Chế Thất Bại tự động, không phải khuôn mặt thật của ông.
  • Sau vài buổi trị liệu, ông dần xây lại được hình ảnh bản thân đúng và có được sự tự tin, nhờ chuyển sang dùng trí tưởng tượng theo hướng xây dựng.

Áp dụngViết ra một điều bạn đang “tưởng tượng” người khác nghĩ về mình mà chưa từng kiểm chứng, rồi tự hỏi có bằng chứng thật nào cho nó không.

Cơ thể tin những gì bạn tưởng tượng, không phân biệt được thật – giả

The nervous system can't tell the difference

Hệ thần kinh phản ứng y hệt với một trải nghiệm tưởng tượng sống động như với trải nghiệm có thật.

Khi đối tượng tin rằng mình bị điếc, anh ta hành xử như bị điếc; khi tin mình không cảm thấy đau, anh ta có thể phẫu thuật mà không cần gây mê.
Diễn giải
  • Người bị thôi miên và được bảo đang ở Bắc Cực sẽ run rẩy, nổi da gà thật; sinh viên tỉnh táo tưởng tượng tay ngâm nước đá thì nhiệt kế đo được nhiệt độ tay giảm thật.
  • Người bị thôi miên chạm “ngón tay nóng đỏ” sẽ phản ứng đau, mạch máu và bạch huyết viêm, có thể phồng rộp da; sinh viên tưởng tượng một điểm trên trán nóng thì nhiệt độ da tại đó tăng thật.
  • Dr. Theodore Xenophon Barber (từng ở American University và Harvard) viết trên tạp chí Science Digest rằng người bị thôi miên chỉ làm được điều bất thường khi họ tin lời thôi miên viên là sự thật — không có “sức mạnh huyền bí” nào cả.

Áp dụngTrước một tình huống khiến bạn lo, dành 2 phút hình dung thật chi tiết cảnh bạn xử lý nó bình tĩnh, thay vì chỉ lo lắng suông.

Luyện tập trong đầu hiệu quả gần bằng luyện tập thật

Mental practice works

Nhiều thí nghiệm và câu chuyện có thật cho thấy tập trong tưởng tượng cải thiện kỹ năng gần như tập thật ngoài đời.

Bạn phải nhìn rõ một điều trong tâm trí trước khi có thể làm được nó.
Diễn giải
  • Nhà tâm lý học R. A. Vandell chứng minh: ngồi tưởng tượng ném phi tiêu vào đích mỗi ngày cải thiện độ chính xác ngang với ném thật.
  • Research Quarterly: nhóm ném bóng rổ tập thật 20 phút/ngày trong 20 ngày tăng 24% điểm; nhóm không tập không tăng; nhóm chỉ tưởng tượng ném và tự sửa khi “trượt” tăng 23%.
  • Kỳ thủ Alekhine “chơi cờ chỉ trong đầu” suốt 3 tháng, bỏ thuốc lá và rượu, rồi hạ gục nhà vô địch Capablanca — cú lật kèo gây chấn động làng cờ.
  • Nghệ sĩ dương cầm Artur Schnabel chỉ học 7 năm, ít khi tập trên phím thật: “Tôi tập trong đầu.” C. G. Kop ở Hà Lan khuyên mọi nghệ sĩ dương cầm học thuộc và chơi bản nhạc mới trong đầu trước khi chạm phím.
  • Golf thủ Ben Hogan diễn tập từng cú đánh trong tưởng tượng trước khi thực hiện; Alex Morrison dạy diễn viên hài Lew Lehr phá mốc 90 gậy chỉ bằng ngồi ghế tưởng tượng “Bảy Chìa Khóa Morrison”, không tập ngoài sân một lần nào.
  • Charles B. Roth kể việc “đóng vai” (role-playing) — tưởng tượng trước các tình huống bán hàng — giúp một nhóm bán hàng ở Detroit tăng doanh số 100%, nhóm ở New York tăng 150%, có cá nhân tăng tới 400%.

Áp dụngTrước một việc bạn sắp làm lần đầu (phỏng vấn, thuyết trình, cuộc gọi khó), dành 10 phút “diễn tập” chi tiết trong đầu bạn nói gì, đối phương phản ứng ra sao.

Bài tập: Rạp Chiếu Phim Trong Tâm Trí

Theater of the Mind

Ngồi yên và tưởng tượng một “bộ phim” thật chi tiết về phiên bản bạn muốn trở thành, mỗi ngày, để hệ thần kinh ghi nhớ nó như trải nghiệm thật.

Giữ một hình ảnh về bản thân đủ lâu và đủ vững trong tâm trí, bạn sẽ bị kéo về phía nó.
Diễn giải
  • Một bệnh nhân sợ nha sĩ chỉ thành công khi bắt đầu chú ý các chi tiết nhỏ trong tưởng tượng: mùi sát trùng, cảm giác tay vịn ghế da, móng tay nha sĩ — chi tiết càng nhiều, hiệu quả càng cao.
  • Quy trình 5 bước:
    1. Chọn 30 phút mỗi ngày (có thể bắt đầu từ 5–10 phút), ngồi một mình, không bị quấy rầy.
    2. Quét cơ thể, chủ động thả lỏng đầu, thân, eo, chân; thở sâu theo hơi thở vào-ra.
    3. Gợi lại một ký ức “thành công” bất kỳ trong quá khứ (dù nhỏ như lần đầu tự buộc dây giày) để tạo cảm giác tích cực.
    4. Mang đúng cảm giác đó vào một cảnh tương lai: hình dung bạn hành động, cảm nhận, “là” con người bạn muốn trở thành — càng chi tiết càng tốt.
    5. Nếu tâm trí lang thang, nhẹ nhàng kéo nó về, không tự trách; lặp lại mỗi ngày.

Áp dụngTối nay, dành 10 phút làm đúng quy trình 5 bước trên với một tình huống cụ thể sắp tới trong tuần của bạn.

Giải thôi miên khỏi niềm tin sai lầm

Dehypnotize Yourself from False Beliefs

Một niềm tin sai mà bạn tin là thật có sức mạnh chi phối hành vi y hệt lời của một thôi miên viên — nên “giải thôi miên” chính là học cách vạch trần niềm tin đó.

Alfred Adler bị “thôi miên” rằng mình dốt toán

Một niềm tin bị giáo viên và cha mẹ đóng đinh có thể quyết định cả kết quả học tập, cho đến khi người trong cuộc phản bác được nó.

Không quan trọng bạn có được ý nghĩ đó từ đâu — nếu bạn tin chắc nó là sự thật, nó có sức mạnh như lời của một thôi miên viên.
Diễn giải
  • Alfred Adler (sau này là nhà sáng lập trường phái tâm lý học cá nhân) học kém môn số học từ nhỏ; giáo viên kết luận cậu “dốt toán” và báo với cha mẹ đừng kỳ vọng nhiều.
  • Adler chấp nhận thụ động đánh giá đó, và điểm số của cậu “chứng minh” điều đó đúng.
  • Một ngày, cậu bất chợt nhìn ra cách giải một bài toán khó trên bảng mà cả lớp không ai làm được; bị cô giáo và cả lớp cười nhạo, cậu tức giận xông lên bảng giải đúng bài toán.
  • Từ đó Adler nhận ra mình hiểu được số học, có thêm tự tin, và trở thành học sinh giỏi toán.

Áp dụngLiệt kê một câu bạn từng bị dán nhãn hồi nhỏ (“tôi kém việc X”) và viết ra một lần bạn đã làm ngược lại nhãn đó.

Người bán hàng chỉ mãi mãi kiếm đúng 5.000 đô một năm

Hình ảnh bản thân, không phải khu vực bán hàng hay mức hoa hồng, mới là thứ quyết định thu nhập của một người bán hàng.

Anh ta nghĩ về bản thân như một người kiếm 5.000 đô một năm, và chừng nào còn giữ khái niệm đó, hoàn cảnh bên ngoài không quan trọng mấy.
Diễn giải
  • Theo sách Secrets of Successful Selling của John D. Murphy: chuyên gia bán hàng Elmer Wheeler phát hiện một nhân viên bán hàng luôn kiếm đúng khoảng 5.000 đô/năm, bất kể khu vực nào.
  • Khi được giao khu vực tốt hơn, anh ta vẫn chỉ kiếm 5.000 đô; khi công ty tăng hoa hồng cho mọi người, anh vẫn dừng ở 5.000 đô; khi bị giao khu vực tệ nhất, anh vẫn cố đạt đúng 5.000 đô.
  • Có lần đạt mục tiêu xong, anh ta “ốm” và không làm việc được nữa trong năm đó dù bác sĩ không tìm ra bệnh gì, rồi “hồi phục kỳ diệu” đúng đầu năm sau.
  • Wheeler kết luận: anh ta tự coi mình là “người kiếm 5.000 đô/năm” — và giữ đúng hình ảnh đó bất kể hoàn cảnh bên ngoài.

Áp dụngViết ra con số hoặc mức độ mà bạn hay “tự động dừng lại” dù có cơ hội đi xa hơn, và tự hỏi đó là giới hạn thật hay chỉ là hình ảnh bạn đang giữ về mình.

Ông Russell già đi 20 tuổi chỉ vì một niềm tin sai

Một niềm tin sai (không có cơ sở y học nào) đủ sức khiến cơ thể suy sụp thật, và sự thật đủ sức đảo ngược nó gần như ngay lập tức.

Một niềm tin sai đã khiến ông già đi 20 tuổi. Sự thật không chỉ giải phóng ông khỏi nỗi sợ mà còn thực sự đảo ngược quá trình lão hóa.
Diễn giải
  • Ông Russell (tên giả) cao khoảng 1m93, vóc dáng vận động viên, được Maltz phẫu thuật thẩm mỹ môi dưới với điều kiện phải nói với bạn gái rằng ca mổ tốn hết tiền tiết kiệm cả đời.
  • Bạn gái nổi giận, thú nhận chưa từng yêu ông, gọi ông là kẻ ngốc, và trong cơn giận còn nguyền một lời “voodoo” lên ông (cả hai đều sinh ra ở một hòn đảo vùng Tây Ấn nơi tục voodoo còn tồn tại).
  • Một người quen giới thiệu ông đến “bác sĩ Smith”, người quả quyết cục sẹo nhỏ trong miệng ông là “Con Bọ Châu Phi” đang ăn dần sức sống của ông; ông mất ngủ, mất khẩu vị, sụt khoảng 13,5 kg và trông già hơn 20 tuổi chỉ trong vài tuần.
  • Khi quay lại gặp Maltz, ông được lấy cục mô sẹo ra trong chưa đầy 30 phút và tận mắt nhìn thấy nó chỉ là mô sẹo hậu phẫu; vài tuần sau ông cưới người yêu thời thơ ấu, và trong ảnh cưới đã trở lại là “Russell đầu tiên”.

Áp dụngKhi thấy cơ thể mình phản ứng mạnh (mất ngủ, mất sức) sau một lời nói hay tin đồn, hãy tìm bằng chứng khách quan trước khi tin nó là sự thật.

Thí nghiệm thôi miên chứng minh sức mạnh của niềm tin lên cơ bắp

Niềm tin giới hạn có thể “khóa” sức mạnh thật sự đang có sẵn trong cơ thể, và gỡ niềm tin đó là gỡ luôn giới hạn.

Sức mạnh, khả năng nền tảng để làm những việc này vốn đã có sẵn trong đối tượng từ trước khi họ gặp thôi miên viên.
Diễn giải
  • Một cầu thủ bóng bầu dục bị thôi miên rằng tay dính chặt vào bàn: anh ta không “không cố”, mà thực sự không thể nhấc tay lên dù cơ bắp căng cứng.
  • Một nhà vô địch cử tạ bị thôi miên rằng không thể nhấc nổi cây bút chì, dù bình thường anh nâng được tạ 400 pound.
  • Một vận động viên đo lực bóp tay bằng máy đo được 100 pound; sau khi bị thôi miên rằng “bạn rất, rất khỏe”, anh dễ dàng kéo kim đến mốc 125 pound — sức mạnh đó vốn đã có sẵn, chỉ bị niềm tin cũ chặn lại.
  • Maltz kết luận: thôi miên viên không “thêm” sức mạnh, mà chỉ gỡ bỏ khối chặn tâm lý — tức là “giải thôi miên” người đó khỏi chính niềm tin giới hạn của họ.

Áp dụngChọn một việc bạn tin “mình không làm được”, thử làm thử một lần với giả định tạm thời rằng niềm tin đó sai, rồi ghi lại kết quả thật.

Bạn không “kém”, không “hơn” — bạn chỉ đơn giản là “bạn”

Cure your inferiority complex

Mặc cảm tự ti đến từ việc đo bản thân theo “chuẩn” của người khác, trong khi mỗi người là độc nhất và không có “chuẩn chung” nào cả.

Bạn không 'kém'. Bạn không 'hơn'. Bạn đơn giản là 'Bạn'.
Diễn giải
  • Maltz viết ông biết mình không thể nâng tạ giỏi như lực sĩ Paul Anderson hay khiêu vũ giỏi như Arthur Murray, nhưng điều đó không khiến ông cảm thấy tự ti, vì ông không so bản thân với chuẩn của họ.
  • Ông chỉ ra: khoảng 95% người có cuộc sống bị ảnh hưởng ít nhiều bởi cảm giác tự ti — nhưng đó là kết luận từ cách ta diễn giải trải nghiệm, không phải từ sự thật khách quan.
  • Một thí nghiệm tâm lý học (đăng trên Science Digest): nhà tâm lý học nói dối rằng “người bình thường” chỉ cần 1/5 thời gian để làm xong bài kiểm tra; khi chuông reo báo hết “giờ trung bình”, nhiều sinh viên giỏi nhất trở nên cuống loạn, tưởng mình đần độn.
  • Người có mặc cảm tự ti thường cố gắng bù đắp bằng cách vươn lên “vượt trội”, điều này chỉ khiến họ càng thất vọng và mệt mỏi hơn — vì tự ti và tự tôn chỉ là hai mặt của cùng một đồng xu sai.

Áp dụngLần tới khi so sánh mình với ai đó khiến bạn thấy tệ, tự hỏi: “Tôi đang đo mình bằng chuẩn của họ, hay chuẩn thật của chính tôi?”

Thư giãn thân thể để giải thôi miên khỏi niềm tin cũ

Niềm tin và thói quen được hình thành mà không cần gắng sức, nên muốn thay chúng cũng phải làm trong trạng thái thư giãn, không phải bằng ý chí căng thẳng.

Gợi ý của bạn (mục tiêu lý tưởng) phải được đưa ra mà không gắng sức thì mới hiệu quả.
Diễn giải
  • Émile Coué (dược sĩ Pháp nổi tiếng khoảng năm 1920 với “sức mạnh gợi ý”) khẳng định càng cố gắng càng khó thay đổi; “Luật Nỗ Lực Ngược” của ông: khi ý chí và trí tưởng tượng xung đột, trí tưởng tượng luôn thắng.
  • Dr. Knight Dunlap (cựu chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ) chữa thành công tật cắn móng tay, mút ngón tay, giật cơ mặt bằng cách cho bệnh nhân hình dung rõ kết quả mong muốn và luyện tập không gắng sức, thay vì cố ý chống lại thói quen.
  • Bài tập 4 hình ảnh tinh thần để thư giãn (mỗi bài ít nhất 30 phút/ngày): (1) tưởng tượng tay chân nặng như bê tông, một người bạn không nhấc nổi; (2) tưởng tượng cơ thể là con rối với các dây đã lỏng và chùng; (3) tưởng tượng cơ thể là quả bóng bay đang xì hơi từng phần; (4) hồi tưởng chi tiết một cảnh thư giãn thật trong quá khứ (ví dụ ngồi câu cá bên hồ, nghe tiếng lá xào xạc).

Áp dụngTối nay trước khi ngủ, chọn một trong 4 hình ảnh trên và thực hành đúng 10 phút.

Sức mạnh của tư duy lý trí

How to Utilize the Power of Rational Thinking

Niềm tin sai được hình thành bởi ý nghĩ, nên chính ý nghĩ có ý thức — không phải “đào bới tiềm thức” — mới là công cụ thay đổi được nó.

Để yên “con chó đang ngủ” — đừng sống lại thất bại cũ

Let sleeping dogs lie

Lỗi lầm trong quá khứ chỉ nên là dữ liệu phản hồi để sửa đường đi, sau đó phải được quên đi thay vì bị nhai đi nhai lại.

Ngay khi bạn thay đổi suy nghĩ và ngừng trao quyền lực cho quá khứ, quá khứ với những sai lầm của nó mất quyền lực trên bạn.
Diễn giải
  • Một bệnh nhân nữ từng bị sứt môi khiến bà sống nhiều năm trong cay đắng và oán giận, hình thành tính cách cáu bẳn, thu mình, luôn tin “không ai muốn làm bạn với người trông khủng khiếp thế này”.
  • Phẫu thuật đã chữa lành vết sứt môi, nhưng bà vẫn tiếp tục sống theo ký ức cũ, tiếp tục lặp lại đúng những sai lầm cũ khiến bà bất hạnh như trước.
  • Bà chỉ thực sự bắt đầu sống khi học được cách ngừng tự kết tội mình vì quá khứ và ngừng sống lại trong tưởng tượng những sự kiện đau buồn từng đưa bà đến phòng phẫu thuật.
  • Maltz nhấn mạnh: nếu bị “hại”, ta bị hại bởi chính tâm trí có ý thức đang chọn giữ lại hình ảnh thất bại, không phải bởi bản thân “tiềm thức”.

Áp dụngChọn một lỗi bạn hay tự trách, viết nó ra một lần cuối cùng kèm bài học rút ra, rồi quyết định không nhắc lại nó trong đầu tuần này.

Dorothea Brande: “Làm như thể không thể thất bại”

Act as if

Bạn có thể mượn nguyên tắc của thôi miên — hành động như thể ký ức thất bại đã được xóa — ngay cả khi tỉnh táo.

Làm như thể không thể thất bại, thay vì làm nửa vời, do dự.
Diễn giải
  • Nhà văn Dorothea Brande kể trong sách Wake Up and Live rằng sau khi xem một buổi trình diễn thôi miên, bà đọc được một câu của nhà tâm lý học F. M. H. Myers giải thích tài năng của người bị thôi miên đến từ việc “thanh tẩy ký ức” thất bại trong lúc bị thôi miên.
  • Bà tự hỏi: nếu người bình thường cũng mang trong mình những tài năng bị chặn lại chỉ vì ký ức thất bại, tại sao không thể lúc tỉnh táo cũng “làm như thể không thể thất bại”?
  • Bà quyết định thử: hành động như thể sức mạnh đó đã có sẵn và dùng được — trong vòng một năm, sản lượng viết của bà tăng nhiều lần, doanh số bán sách cũng tăng theo.
  • Kết quả bất ngờ nhất: bà phát hiện ra tài diễn thuyết trước công chúng — việc trước đó bà không có năng khiếu và còn ghét — nay lại rất được ưa chuộng và yêu thích.

Áp dụngChọn một việc bạn né tránh vì sợ không giỏi, và làm nó trong tuần này với thái độ “làm như thể chắc chắn sẽ ổn”.

Bốn câu hỏi để rà soát một niềm tin sai

Examine and reevaluate your beliefs

Trước khi tiếp tục hành xử theo một niềm tin giới hạn, hãy chất vấn nó bằng lý trí thay vì mặc định nó đúng.

Ý tưởng bị thay đổi không phải bởi 'ý chí', mà bởi những ý tưởng khác.
Diễn giải
  • Maltz kể về một khách hàng bán hàng “sợ chết khiếp” khi gặp “sếp lớn”; ông hỏi: “Anh có thực sự bò bằng bốn chân vào phòng ông ta không?” — người bán hàng bật cười nhận ra mình đang “bò” trong tâm trí dù không bò thật.
  • Nhà tâm lý học Prescott Lecky (được nhắc lại từ Chương 1) cho rằng mọi niềm tin trong một “nhân cách” phải có vẻ nhất quán với nhau — khi một niềm tin bị nhận ra là mâu thuẫn với niềm tin cốt lõi khác, nó buộc phải bị loại bỏ.
  • Quy trình 4 câu hỏi:
    1. Có lý do hợp lý nào cho niềm tin này không?
    2. Có thể nào tôi đang nhầm về niềm tin này?
    3. Tôi có kết luận y như vậy về một người khác trong tình huống tương tự không?
    4. Tại sao tôi vẫn tiếp tục hành động và cảm nhận như thể điều này đúng, nếu không có lý do chính đáng nào để tin nó?

Áp dụngViết một niềm tin giới hạn bạn đang giữ và trả lời thẳng cả 4 câu hỏi trên ra giấy.

Sự phẫn nộ có thể là đòn bẩy giải phóng niềm tin sai

Đôi khi chính cơn tức giận — chứ không phải sự bình tĩnh — mới là thứ đủ mạnh để phá vỡ một niềm tin sai đã bám rễ lâu năm.

Sự phẫn nộ và tức giận đôi khi có thể là những người giải phóng bạn khỏi những ý tưởng sai lầm.
Diễn giải
  • Alfred Adler “nổi giận” với chính mình và với giáo viên khi bị cười nhạo, và cơn giận đó giúp ông vứt bỏ được định nghĩa tiêu cực về bản thân.
  • Một người nông dân già quyết bỏ thuốc lá vĩnh viễn ngay hôm nhận ra mình đang bị một thói quen “lợi dụng” một cách nhục nhã, khi ông phải đi bộ 2 dặm về nhà chỉ để lấy thuốc lá bỏ quên.
  • Luật sư nổi tiếng Clarence Darrow kể thành công của ông bắt đầu từ ngày ông “nổi giận” khi vợ của người cho vay nói ông “sẽ không bao giờ kiếm đủ tiền để trả nợ” lúc ông đang mua nhà trả góp.
  • Một người bạn doanh nhân của Maltz, thất bại ở tuổi 40, cũng nổi giận tương tự khi vợ của người bán máy móc nghi ngờ ông không trả nổi tiền — cơn giận “đánh thức” điều gì đó trong ông, và 3 năm sau ông thành công hơn cả mong đợi, ở ba việc kinh doanh khác nhau.

Áp dụngLần tới khi ai đó hạ thấp bạn bằng một nhận xét vô căn cứ, thử để cơn phẫn nộ đó thúc đẩy bạn hành động chứng minh điều ngược lại, thay vì chỉ buồn.

Thư giãn để Cơ Chế Thành Công tự vận hành

Relax and Let Your Success Mechanism Work for You

Não trước (forebrain) chỉ có nhiệm vụ đặt câu hỏi và nêu mục tiêu — nó không được “thiết kế” để tự giải quyết vấn đề — nên càng cố gắng có ý thức càng làm nghẽn Cơ Chế Sáng Tạo bên trong bạn.

Ý tưởng sáng tạo đến khi bạn ngừng cố gắng, không phải khi bạn ép nó

Những ý tưởng tốt nhất thường xuất hiện sau khi tâm trí có ý thức đã buông vấn đề ra, chứ không phải trong lúc đang gồng ép suy nghĩ.

Khi một quyết định đã được đưa ra và đến lúc thực hiện, hãy buông hết trách nhiệm và lo lắng về kết quả.
Diễn giải
  • Nhà tâm lý học William James, trong tiểu luận “The Gospel of Relaxation” (1899), khuyên: một khi quyết định đã được đưa ra, hãy “buông hết mọi trách nhiệm và lo lắng về kết quả” để “cỗ máy” trí tuệ chạy tự do.
  • Nhà khoa học Thụy Sĩ Henri Fehr nói hầu hết ý tưởng hay của ông đến khi ông không chủ động làm việc với vấn đề đó; Thomas Edison hay nằm chợp mắt khi bí ý tưởng.
  • Charles Darwin kể ông nhớ rõ chính xác đoạn đường ông đang ngồi trên xe ngựa khi lời giải cho Nguồn gốc muôn loài bất chợt hiện ra, sau nhiều tháng suy nghĩ có ý thức không ra kết quả.
  • C. G. Suits, trưởng phòng nghiên cứu của General Electric, nói gần như mọi phát hiện trong phòng thí nghiệm đến dưới dạng “linh cảm” trong lúc thư giãn, sau một giai đoạn suy nghĩ và thu thập dữ kiện căng thẳng.

Áp dụngVới một vấn đề bạn đang bí, dừng suy nghĩ có chủ đích trong 1 ngày và làm việc khác (đi bộ, tắm, ngủ) rồi xem ý tưởng có tự đến không.

Năm quy tắc giải phóng cỗ máy sáng tạo

Five Rules for Freeing Your Creative Machinery

Đây là 5 thói quen cụ thể để ngừng “làm tắc” Cơ Chế Sáng Tạo bằng lo âu và cố gắng thái quá.

Việc lo lắng, cân nhắc trước một quyết định là hợp lý; nhưng sau khi bánh xe đã quay, hãy buông hoàn toàn trách nhiệm về kết quả.
Quy trình & diễn giải

Năm quy tắc:

  1. Lo lắng trước khi đặt cược, đừng lo sau khi vòng quay đã bắt đầu — một giám đốc doanh nghiệp mê roulette nhận ra: mọi tính toán rủi ro phải làm trước khi quyết định; một khi vòng quay đã bắt đầu (quyết định đã đưa ra), lo lắng thêm chỉ lãng phí năng lượng. Ông áp dụng nguyên tắc này cho việc đi nha sĩ, phát biểu trước hội đồng quản trị, và các buổi tiệc xã giao — kết quả là ngủ ngon hơn, làm việc tốt hơn.
  2. Tập thói quen phản hồi với hiện tại, sống trong “ngăn kín 24 giờ” — Dr. William Osler (tác giả A Way of Life) coi việc chỉ nhìn trong chu kỳ 24 giờ, không nhìn trước hay sau, là bí quyết duy nhất cho hạnh phúc và thành công của ông; Hội Người Nghiện Rượu Ẩn Danh dùng cùng nguyên tắc: không hứa “cai vĩnh viễn”, chỉ nói “hôm nay tôi không uống”.
  3. Chỉ làm một việc tại một thời điểm — Dr. James Gordon Gilkey (bài giảng “Gaining Emotional Poise”, 1944) ví công việc như đồng hồ cát: dù bao nhiêu hạt cát, chúng chỉ có thể chảy qua từng hạt một; cảm giác quá tải đến từ hình ảnh sai trong đầu ta, không phải từ khối lượng công việc thật.
  4. Ngủ một giấc rồi tính — Thomas Edison chợp mắt khi bí ý tưởng và “lấy ý tưởng từ giấc mơ”; nhà văn J. B. Priestley từng mơ trọn vẹn ba bài tiểu luận; August Kekulé khám phá cấu trúc phân tử benzene trong giấc ngủ; doanh nhân Vic Pocker (di dân Hungary, mất trắng tiền tiết kiệm trong Đại Suy Thoái rồi lập công ty triệu đô) từng bật dậy lúc 2 giờ sáng để xuống xưởng thử ý tưởng vừa mơ thấy.
  5. Thư giãn ngay cả khi đang làm việc — thực hành nhớ lại cảm giác thư giãn (đã tập ở Chương 4) ngay giữa lúc làm việc: dừng vài giây, nhớ chi tiết cảm giác thư giãn ở tay, chân, lưng, mặt, rồi tự nhủ “tôi cảm thấy ngày càng thư giãn hơn”.

Áp dụngChọn đúng 1 trong 5 quy tắc trên và áp dụng nó cho một quyết định cụ thể bạn đang lăn tăn trong tuần này.

Tóm lại cho người bình thường

  • Trí tưởng tượng là công cụ mạnh nhất bạn có: hệ thần kinh không phân biệt được trải nghiệm thật với trải nghiệm tưởng tượng đủ sống động, nên “tập trong đầu” trước khi làm thật luôn đáng làm.
  • Mọi niềm tin sai bạn tin là thật đều có sức mạnh y hệt lời của một thôi miên viên — “giải thôi miên” nghĩa là dám chất vấn nó bằng bằng chứng thật, không phải mặc định nó đúng.
  • Quên đi thất bại cũ sau khi đã rút bài học, và dùng 4 câu hỏi lý trí để rà soát bất kỳ niềm tin giới hạn nào trước khi tiếp tục sống theo nó.
  • Cơ Chế Sáng Tạo hoạt động tốt nhất khi bạn thư giãn và ngừng cố kiểm soát từng chi tiết bằng ý chí — lo lắng trước khi quyết định, rồi buông hoàn toàn sau đó.
Công cụViệc làm ngay trong tuần
Rạp Chiếu Phim Trong Tâm Trí10–30 phút/ngày, tưởng tượng chi tiết cảnh bạn là phiên bản mình muốn trở thành
4 câu hỏi rà soát niềm tinÁp cho một niềm tin giới hạn bạn đang giữ
Năm quy tắc giải phóngChọn 1 quy tắc, áp cho 1 quyết định cụ thể
III

Chương 7–8 · 10 mục phụ lục thuộc nhánh

DỰNG — con người bạn nhắm tới

Nhớ một câuHạnh phúc là thói quen tinh thần tập được, và nhân cách kiểu thành công có bảy thành tố xếp theo chữ S-U-C-C-E-S-S.

Hạnh phúc là một thói quen, không phải phần thưởng

Happiness Is a Habit

Hạnh phúc không phải phần thưởng cho việc “sống tốt” hay đợi tương lai tới — nó là một thói quen tinh thần bạn quyết định ngay bây giờ.

Hạnh phúc tốt cho sức khỏe

Happiness Is Good Medicine

Khi vui, cả cơ thể lẫn giác quan hoạt động tốt hơn hẳn — hạnh phúc là thuốc, theo đúng nghĩa y học.

Một tấm lòng vui vẻ giống như thang thuốc hay, còn tâm thần sầu não làm khô cạn xương cốt” (vua Solomon).
Diễn giải
  • Nhà tâm lý Nga K. Kekcheyev đo được: khi nghĩ điều dễ chịu, người ta nhìn, nếm, ngửi, nghe và phân biệt xúc giác đều tốt hơn.
  • Bác sĩ William Bates chứng minh thị lực cải thiện ngay khi người ta nghĩ điều vui hoặc hình dung cảnh đẹp; nhà giáo dục thị giác Margaret Corbett thấy trí nhớ cũng tốt lên khi tâm trí thư giãn vì nghĩ điều dễ chịu.
  • Các nhà tâm lý Harvard nghiên cứu và thấy tục ngữ Hà Lan “người hạnh phúc không bao giờ độc ác” đúng về mặt khoa học: phần lớn tội phạm đến từ gia đình bất hạnh.
  • Bác sĩ John A. Schindler cho rằng bất hạnh là nguyên nhân duy nhất của mọi bệnh tâm thể, và hạnh phúc là cách chữa duy nhất.

Áp dụngTrong tuần này, mỗi khi bắt đầu một việc cần tập trung (đọc, làm việc, nói chuyện), dừng 10 giây nghĩ một cảnh khiến bạn thấy dễ chịu trước khi bắt tay vào.

Ngộ nhận thường gặp về hạnh phúc

Common Misconceptions About Happiness

Hạnh phúc không phải phần thưởng đạo đức cho việc “xứng đáng” — nó chỉ là một trạng thái tinh thần cần thiết cho sức khỏe, giống như tuần hoàn máu.

Hạnh phúc không phải là phần thưởng của đức hạnh, mà là chính đức hạnh” (Spinoza).
Diễn giải
  • Maltz viết: nếu bạn đợi đến khi “xứng đáng” mới cho phép mình nghĩ điều vui, bạn sẽ mắc kẹt trong ý nghĩ về sự không xứng đáng của chính mình.
  • Spinoza, trong sách Ethics, nói hạnh phúc không phải là phần thưởng của đức hạnh mà chính là đức hạnh — người ta kiềm chế được ham muốn vì đã vui trước, chứ không phải ngược lại.

Áp dụngViết ra một điều bạn đang tự nhủ “phải làm xong X mới được phép vui” — rồi chủ động cho phép mình vui trước khi làm xong việc đó, ngay hôm nay.

Theo đuổi hạnh phúc không phải ích kỷ

The Pursuit of Happiness Is Not Selfish

Vị tha khiến người ta hạnh phúc không phải vì nó là “cái giá” phải trả, mà vì nó tự nhiên đi kèm với việc hướng ra ngoài bản thân.

Thái độ bất hạnh không chỉ đau đớn, nó còn hèn và xấu xí” (William James).
Diễn giải
  • Maltz cảnh báo: nếu coi hạnh phúc là phần thưởng cho sự vị tha, ta dễ suy ra logic ngược đời rằng càng khổ hạnh, tự hành hạ mình thì càng hạnh phúc — một kết luận vô lý.
  • William James gọi thái độ bất hạnh là “hèn và xấu xí”, cho rằng nó chỉ khoét sâu thêm rắc rối chứ không giúp thoát khỏi nó.

Áp dụngChọn một việc giúp người khác mà bạn muốn làm (không phải vì nghĩa vụ) và làm nó trong tuần này, chú ý cảm giác được cần đến sau khi làm xong.

Hạnh phúc nằm ở hiện tại, không phải tương lai

Happiness Does Not Lie in the Future but in the Present

Sống theo kiểu “trả góp” — chờ kết hôn, chờ lên chức, chờ trả hết nợ nhà mới hạnh phúc — sẽ không bao giờ tới đích, vì đời là một chuỗi vấn đề nối tiếp.

Chúng ta chẳng bao giờ thực sự sống, chỉ luôn hy vọng được sống” (Blaise Pascal).
Diễn giải
  • Maltz kể bệnh nhân của ông luôn hoãn hạnh phúc tới một cột mốc tương lai, và luôn thất vọng vì giải quyết xong vấn đề này thì vấn đề khác lại xuất hiện.
  • Caliph Abd al-Rahman I, người trị vì Iberia thế kỷ 8, cuối đời đếm lại số ngày hạnh phúc thật sự trong hơn 50 năm trị vì đầy quyền lực và của cải — chỉ được mười bốn ngày.

Áp dụngNêu tên một điều bạn đang “chờ xong X mới vui” — rồi chọn ngay một niềm vui nhỏ có thể tận hưởng hôm nay, không cần chờ X hoàn tất.

Biến hạnh phúc thành thói quen chủ động

Stop Letting Things Push You Around

Phản ứng bất hạnh trước những chuyện vặt là một thói quen đã luyện tập lâu ngày — và có thể luyện tập lại theo hướng ngược lại, bằng cách tách sự thật ra khỏi ý kiến của mình về sự thật đó.

Đừng để sự việc bên ngoài điều khiển cảm xúc

Stop Letting Things Push You Around

Phần lớn cơn giận, bực bội hằng ngày chỉ là phản xạ theo thói quen trước những va chạm với lòng tự trọng, không phải phản ứng bắt buộc.

Thói quen hạnh phúc giúp con người thoát khỏi sự thống trị của hoàn cảnh bên ngoài” (Robert Louis Stevenson).
Diễn giải
  • Maltz ví con người phản ứng như khán giả trong trường quay TV: người dẫn chương trình giơ bảng “vỗ tay” thì vỗ tay, giơ bảng “cười” thì cười — để cho sự việc bên ngoài “ra lệnh” mình phải cảm thấy thế nào.
  • Ông nói với bệnh nhân: “Anh đang cư xử như một nô lệ ngoan ngoãn, vâng lời ngay khi có tín hiệu — hãy tức giận.”
  • Robert Louis Stevenson: thói quen hạnh phúc giúp người ta thoát khỏi, hoặc phần lớn thoát khỏi, sự thống trị của hoàn cảnh bên ngoài.

Áp dụngLần tới khi có ai làm bạn khó chịu (bấm còi, ngắt lời...), tự hỏi thành tiếng “mình đang tự chọn tức giận, hay đang bị ra lệnh phải tức giận?” trước khi phản ứng.

Sự thật là sự thật, còn lại là ý kiến của bạn

Your Opinion Can Add to Unhappy Events

Ta thường tự làm khổ mình gấp đôi bằng cách cộng thêm ý kiến bi quan của chính mình vào một sự thật vốn đã đủ khó khăn.

Con người không bị quấy rầy bởi những gì xảy ra, mà bởi ý kiến của họ về điều đó” (Epictetus).
Diễn giải
  • Một doanh nhân mất 200.000 đô la trên thị trường chứng khoán nói với Maltz “tôi bị hủy hoại và ô nhục” — Maltz chỉ ra: mất tiền là sự thật, còn “bị hủy hoại và ô nhục” chỉ là ý kiến của ông ta.
  • Maltz gợi ý bệnh nhân này ghi nhớ câu của Epictetus: “Con người không bị quấy rầy bởi những gì xảy ra, mà bởi ý kiến của họ về những gì xảy ra.”
  • Chính Maltz từng bị bảo rằng ông “không thể” trở thành bác sĩ vì gia đình không có tiền, “không thể” học lên ở Đức, “không thể” tự mở phòng khám ở New York — ông nhắc mình đó chỉ là ý kiến, không phải sự thật, và đã làm được cả ba việc.

Áp dụngViết ra một khó khăn hiện tại của bạn thành hai dòng riêng biệt: “Sự thật là...” và “Ý kiến của tôi là...”, rồi xem thử ý kiến đó có thật sự cần thiết không.

Thái độ hướng đến mục tiêu tạo ra hạnh phúc

The Attitude That Makes for Happiness

Con người là sinh vật luôn hướng tới mục tiêu — mất mục tiêu mới thực sự gây bất hạnh, chứ không phải bản thân mất mát.

Sáng mai chúng tôi sẽ bắt đầu xây lại” (Thomas Edison, sau vụ cháy phòng thí nghiệm).
Diễn giải
  • Thomas Edison mất cả phòng thí nghiệm trị giá hàng triệu đô trong một trận hỏa hoạn, không có bảo hiểm. Khi được hỏi sẽ làm gì, ông đáp: “Sáng mai chúng tôi sẽ bắt đầu xây lại.”
  • Nhà doanh nhân mất 200.000 đô la ở mục trên, sau khi được Maltz chỉ ra rằng ông ta bất hạnh vì đã đánh mất mục tiêu chứ không phải vì mất tiền, đã tự đặt mục tiêu mới — trong vòng 5 năm ông có nhiều tiền hơn trước và lần đầu tiên làm công việc mình thực sự thích.
  • Nhà tâm lý H. L. Hollingworth nói hạnh phúc đòi hỏi phải có vấn đề, cộng với một thái độ sẵn sàng đáp lại khó khăn bằng hành động hướng tới giải pháp.

Áp dụngNếu đang có một mất mát hay thất bại khiến bạn chán nản, hãy đặt ngay một mục tiêu nhỏ, cụ thể để hướng tới trong tuần này thay vì tiếp tục than về mất mát đó.

Luyện “tư duy lành mạnh” một cách có hệ thống

Systematically Practice “Healthy-Mindedness”

Hạnh phúc không tự đến — nó là kết quả của việc chủ động chọn nghĩ về điều dễ chịu, luyện tập từng ngày như một kỹ năng.

Chọn nhớ điều dễ chịu để vượt áp lực

Carl Erskine và Gene Tunney

Vận động viên đỉnh cao thắng nhờ chọn được điều để nghĩ tới, chứ không chỉ nhờ kỹ thuật.

Tư duy tệ khiến tôi gặp rắc rối nhiều hơn là ném bóng tệ” (Carl Erskine).
Diễn giải
  • Cầu thủ ném bóng chày nổi tiếng Carl Erskine nói “tư duy tệ khiến tôi gặp rắc rối nhiều hơn là ném bóng tệ” — mỗi khi căng thẳng, ông hình dung lại khúc suối nhỏ ở quê nhà nơi ông từng câu cá thời bé.
  • Võ sĩ quyền anh Gene Tunney suýt thua trận đấu đầu tiên với Jack Dempsey vì đêm trước đó ông mơ thấy mình bị đánh gục — ông nhận ra nguyên nhân là do đọc báo toàn tin dự đoán mình sẽ thua, nên quyết định ngừng đọc báo và “đóng cửa tâm trí” với những ý nghĩ tiêu cực.

Áp dụngChọn sẵn một ký ức hoặc cảnh vật cụ thể khiến bạn thấy dễ chịu, và chủ động gọi nó ra trong đầu lần tới khi thấy căng thẳng trước một việc quan trọng.

Người bán hàng “phẫu thuật” suy nghĩ thay vì cái mũi

A Salesman Who Needed Surgery on His Thoughts Rather Than His Nose

Đổi hướng chú ý khỏi những “sự thật” tiêu cực, dù chúng có thật, cũng đủ để thay đổi kết quả thực tế.

(không có câu trích trực tiếp phù hợp trong đoạn này)
Diễn giải
  • Một chàng nhân viên bán hàng trẻ định xin phẫu thuật mũi vì tin khách hàng cười nhạo cái mũi hơi to của mình. Thực tế: ba khách hàng đã phàn nàn về thái độ thô lỗ của anh ta, sếp đã cho anh ta vào diện thử thách, và anh ta chưa bán được gì trong hai tuần.
  • Thay vì phẫu thuật mũi, Maltz yêu cầu anh ta “phẫu thuật” cách nghĩ: trong 30 ngày, cắt bỏ hoàn toàn các ý nghĩ tiêu cực và cố tình tập trung vào ý nghĩ dễ chịu.
  • Sau 30 ngày, anh ta thấy khách hàng thân thiện hơn hẳn, doanh số tăng đều, và được sếp khen công khai trong một cuộc họp bán hàng.

Áp dụngChọn một điều tiêu cực bạn đang tin về bản thân (ví dụ “khách hàng không thích mình”); trong 7 ngày tới, mỗi ngày cố tình không nghĩ đến nó và thay bằng một ý nghĩ dễ chịu về công việc.

Nhà khoa học kiểm chứng sức mạnh tư duy tích cực

A Scientist Tests the Theory of Positive Thinking

Giới hạn có chủ đích những gì mình cho phép mình nghĩ tới — về quá khứ, hiện tại, tương lai — có thể chữa cả bệnh thể chất lẫn thay đổi cả sự nghiệp.

Chúng ta có thể phải từ bỏ triết lý về cái ác, nhưng so với việc có được một đời sống tốt đẹp thì có đáng gì” (William James, theo lời kể của nhà khoa học).
Diễn giải
  • Một nhà khoa học nổi tiếng, được bác sĩ Elwood Worcester kể lại trong sách Body, Mind and Spirit, đến năm 50 tuổi vẫn là người bất hạnh, không thành công, thường xuyên đau đầu dữ dội hai ngày mỗi tuần.
  • Ông quyết định thử nghiệm trong đúng một tháng: chỉ nghĩ về những phần vui của quá khứ, chỉ chú ý phần đáng mong muốn của hiện tại, và coi mọi tham vọng xứng đáng của tương lai là nằm trong tầm tay.
  • Chưa đầy một tuần, chứng đau đầu biến mất. Sau đó các công trình của ông được xuất bản, một quỹ được lập ra để in mọi thứ ông viết trong tương lai, và một nhân vật ông từng ngưỡng mộ đã tự tìm đến mời ông làm trợ lý.

Áp dụngTrong 7 ngày tới, mỗi tối trước khi ngủ, chỉ cho phép mình ôn lại một phần dễ chịu của ngày hôm đó, dù ngày đó có bao nhiêu chuyện không vui.

Cách tập thói quen hạnh phúc

How to Learn the Happiness Habit

95% hành vi, cảm xúc và phản ứng của con người là thói quen — và thói quen (khác với nghiện) có thể đổi được bằng một quyết định có ý thức cộng với luyện tập.

Đầy đủ 95 phần trăm hành vi, cảm xúc và phản ứng của chúng ta là do thói quen” (Maxwell Maltz).
Diễn giải
  • Maltz phân biệt rõ “thói quen” với “nghiện”: nghiện gây ra triệu chứng cai nghiêm trọng khi bỏ, còn thói quen chỉ là phản ứng đã học được và có thể học lại theo cách khác.
  • Ông đưa ra bài tập cụ thể: đổi thói quen mang giày (đổi chân xỏ trước, đổi cách buộc dây) trong 21 ngày liên tục, dùng hành động nhỏ này làm lời nhắc để đổi luôn những thói quen suy nghĩ và cảm xúc khác trong ngày.
  • Người nghệ sĩ dương cầm không “quyết định” sẽ bấm phím nào — phản ứng là tự động; nhưng anh ta hoàn toàn có thể quyết định có ý thức để đổi sang bấm phím khác nếu muốn.

Áp dụngBắt đầu ngay ngày mai: đổi chân xỏ giày trước và cách buộc dây giày trong 21 ngày liên tục, và mỗi sáng khi làm vậy, tự nhắc mình sẽ cười ít nhất 3 lần trong ngày đó.

SUCCESS — bảy thành tố của nhân cách kiểu thành công

Maltz đóng khung cả một chương trình sửa đổi hình ảnh bản thân vào bảy chữ cái của từ “SUCCESS”, mỗi chữ là một thành tố cụ thể có thể luyện được, kèm một “đơn thuốc” (Prescription) hành động rõ ràng.

Sense of Direction — ý thức về phương hướng

S

Một người chỉ vững vàng khi đang tiến về phía một mục tiêu do chính mình muốn — không phải mục tiêu do người khác đặt ra.

Xe đạp chỉ giữ được thăng bằng khi đang tiến về phía trước” (Maxwell Maltz).
Diễn giải
  • Một nhân viên quảng cáo ngoài 40 tuổi vừa được thăng chức quan trọng lại thấy bất an và mất tự tin, nghĩ rằng “cằm yếu” của mình là nguyên nhân và định phẫu thuật thẩm mỹ.
  • Maltz phát hiện: bao năm nay ông ta được thúc đẩy bởi mục tiêu cá nhân muốn đạt vị trí đó; nhưng khi đã lên chức, ông ta chuyển sang sống theo kỳ vọng của người khác nên mất phương hướng.
  • Maltz ví ông ta như người lái xe đạp: xe đạp chỉ giữ được thăng bằng khi đang tiến về phía trước, đứng yên thì lung lay là chuyện đương nhiên.

Áp dụngViết ra một mục tiêu cá nhân bạn thật sự muốn đạt (không phải vì người khác kỳ vọng), và một việc cụ thể có thể làm trong tuần này để tiến một bước tới đó.

Understanding — thấu hiểu

U

Phần lớn xung đột giữa người với người là do hiểu lầm, không phải ác ý — mỗi người chỉ đang phản ứng đúng theo cách họ diễn giải sự việc.

Con người không phản ứng với sự việc như nó vốn là, mà phản ứng với hình ảnh trong tâm trí của chính mình về sự việc đó” (Maxwell Maltz).
Diễn giải
  • Ví dụ Fact vs. Opinion trong sách: chồng bẻ khớp ngón tay (sự thật) → vợ kết luận “anh ấy làm vậy vì muốn chọc tức mình” (ý kiến); hai người bạn đang thì thầm rồi im bặt khi bạn tới gần (sự thật) → bạn nghĩ “chắc họ đang nói xấu mình” (ý kiến).
  • Bertrand Russell cho rằng một lý do Hitler thua Thế chiến II là ông ta không hiểu đúng tình hình — vì trừng phạt người mang tin xấu nên không ai còn dám nói thật với ông ta.

Áp dụngPrescription của Maltz — Tìm hiểu thông tin thật về bản thân, vấn đề, người khác hay tình huống, dù đó là tin tốt hay xấu, thay vì né tránh. Lần tới khi bất đồng với ai, hỏi thẳng “anh/chị nhìn việc này thế nào?” trước khi kết luận.

Courage — can đảm

C

Có mục tiêu và hiểu tình huống chưa đủ — phải có can đảm để hành động, vì chỉ hành động mới biến mong muốn thành hiện thực.

Chạm nhẹ vào cây kế thì bị gai đâm, nắm chặt nó thì gai sẽ gãy vụn” (Đô đốc William F. Halsey).
Diễn giải
  • Đô đốc William F. Halsey lấy phương châm từ Nelson: “Không thuyền trưởng nào sai lầm nghiêm trọng nếu đặt tàu mình cạnh tàu địch” — và nói “chạm nhẹ vào cây kế thì bị gai đâm, nắm chặt nó thì gai sẽ gãy vụn.”
  • Tướng R. E. Chambers, phụ trách Tâm thần học và Thần kinh học của Lục quân, nói phần lớn người ta không biết mình can đảm đến mức nào, sống cả đời trong tự nghi ngờ dù có đủ nguồn lực nội tâm để đối mặt khủng hoảng lớn.

Áp dụngPrescription của Maltz — chấp nhận mắc vài sai lầm, chịu chút đau để đạt được điều mình muốn. Chọn một việc nhỏ bạn đang trì hoãn vì sợ sai, và làm nó trong tuần này để luyện “cơ bắp can đảm” trên việc nhỏ trước.

Compassion — lòng trắc ẩn

C

Cảm nhận của ta về người khác và cảm nhận của ta về chính mình luôn đi cùng nhau — coi thường người khác thì cũng không thể thật lòng tôn trọng bản thân.

(không có câu trích ngắn phù hợp trong đoạn này)
Diễn giải
  • Maltz cho rằng người nghĩ “người khác không quan trọng” thì không thể có sự tự trọng sâu sắc, vì bản thân họ cũng là “người”.
  • Một trong những cách hết cảm giác tội lỗi hiệu quả nhất là ngừng lên án, phán xét, đổ lỗi cho người khác trong đầu mình.

Áp dụngPrescription của Maltz gồm ba việc — (1) nhìn nhận đúng giá trị của người khác, (2) dừng lại nghĩ về cảm xúc và mong muốn của họ, (3) đối xử như thể họ quan trọng. Chọn một người bạn hay phán xét trong đầu, và trong tuần này thử dừng lại hỏi “họ đang cảm thấy thế nào?” trước khi phán xét.

Esteem — biết trân trọng

E

Coi thường bản thân không phải là đức tính khiêm tốn, mà là một tật xấu gây hại thật sự.

Than ôi! Sự Hoài nghi đáng sợ nhất là hoài nghi chính mình” (Carlyle).
Diễn giải
  • Maltz kể về bà mẹ nội trợ ở mục trước: bà nghĩ phẫu thuật căng da mặt sẽ khiến chồng con “trân trọng mình hơn”, nhưng vấn đề thật sự là bà đã đánh mất lòng tự trọng vì tuổi trung niên và vài nếp nhăn, tóc bạc.
  • Maltz trích lời Carlyle: “Than ôi! Sự Hoài nghi đáng sợ nhất là hoài nghi chính mình” — và cho rằng chính sự bất tín vào bản thân là gốc rễ của tính hay nổi giận và độc đoán của Carlyle.

Áp dụngPrescription của Maltz — ngừng mang trong đầu hình ảnh bản thân như một kẻ thất bại đáng thương. Viết ra một điều bạn làm tốt trong tuần qua, dù nhỏ, và đọc lại nó vào buổi tối trước khi ngủ.

Self-Confidence — tự tin

S

Tự tin được xây từ kinh nghiệm thành công đã có — nhớ lấy thành công, quên đi thất bại, thay vì làm ngược lại.

Chúng ta có thể xóa ý nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí dễ dàng như kéo tài liệu vào thùng rác trên máy tính” (Maxwell Maltz).
Diễn giải
  • Maltz ví bộ não con người như máy tính: người tập ném móng ngựa trật nhiều hơn trúng gấp mười lần, nhưng nếu chỉ có “lặp lại” mới tạo kỹ năng thì đáng lẽ anh ta phải giỏi trật hơn — thực tế bộ não chỉ củng cố những lần trúng và quên dần những lần trật.
  • Charles Kettering nói bất kỳ nhà khoa học trẻ nào cũng phải sẵn sàng thất bại 99 lần trước khi thành công một lần, mà không được để cái tôi bị tổn thương vì điều đó.
  • Bác sĩ tâm thần Winfred Overholser, chủ tịch Hội Tâm thần học Mỹ, khuyên nên chủ động nhớ lại những khoảnh khắc can đảm trong quá khứ mỗi khi sự tự tin bị lung lay.

Áp dụngPrescription của Maltz — dùng sai lầm như một cách để học rồi bỏ qua nó; chủ động nhớ lại và hình dung những thành công trong quá khứ. Viết ra 3 thành công nhỏ (hoặc “khoảnh khắc vui/can đảm”) của bạn trong quá khứ, và đọc lại danh sách đó trước một việc khó trong tuần này.

Self-Acceptance — chấp nhận bản thân

S

Không thể có thành công hay hạnh phúc thật sự nếu chưa chấp nhận chính mình — bạn từng mắc sai lầm, nhưng bạn không phải là sai lầm đó.

Bạn có thể đã mắc sai lầm, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn là một sai lầm” (Maxwell Maltz).
Diễn giải
  • Maltz phân biệt “bản thân thật” (real self, không thể thay đổi) với “tính cách” (personality, là công cụ thể hiện bản thân, có thể thay đổi) — cải thiện hình ảnh bản thân không tạo ra năng lực mới, mà giải phóng năng lực vốn đã có sẵn.
  • Ông so sánh: một cỗ xe ngựa không phải phương tiện lý tưởng nhất thế giới, nhưng một cỗ xe ngựa thật sẽ đưa bạn từ bờ này sang bờ kia của nước Mỹ tốt hơn một chiếc máy bay phản lực... không có thật.
  • Edward W. Bok, người từng làm chủ bút tạp chí Ladies' Home Journal nhiều năm, nói: người ít niềm tin thì tự nhủ “tôi là hư không”, còn người có nhận thức đúng thì tự nhủ “tôi là tất cả” rồi bắt tay chứng minh điều đó.

Áp dụngPrescription của Maltz — chấp nhận bản thân như hiện tại và bắt đầu từ đó. Viết ra một sai lầm gần đây bạn vẫn còn dằn vặt, rồi viết một câu tách rõ: “hành vi đó sai” khác với “tôi không phải là hành vi đó”.

Tóm lại cho người bình thường

  • Chương 7 (Hạnh phúc): đừng đợi hoàn cảnh cho phép mình vui — hạnh phúc là quyết định và thói quen, tách sự thật khỏi ý kiến bi quan của chính mình, và luyện tập chọn nghĩ điều dễ chịu mỗi ngày.
  • Chương 8 (SUCCESS): một nhân cách kiểu thành công có bảy thành tố, đánh vần đúng chữ SUCCESS:
ChữThành tốViệc cần làm ngay
SSense of Direction — ý thức về phương hướngĐặt một mục tiêu/dự án bạn thật sự muốn
UUnderstanding — thấu hiểuTách sự thật khỏi ý kiến, tìm hiểu sự thật dù dễ chịu hay không
CCourage — can đảmChấp nhận sai để hành động, tập can đảm ở việc nhỏ trước
CCompassion — lòng trắc ẩnNghĩ đến cảm xúc người khác trước khi phán xét
EEsteem — biết trân trọngNgừng mang hình ảnh bản thân như kẻ thất bại
SSelf-Confidence — tự tinNhớ và hình dung lại thành công cũ, quên thất bại cũ
SSelf-Acceptance — chấp nhận bản thânChấp nhận mình như hiện tại, tách “sai lầm” khỏi “bản thân”
  • Cả hai chương đều dùng chung một cơ chế: hình ảnh bản thân quyết định cảm xúc và hành vi, và hình ảnh đó có thể sửa được bằng luyện tập có ý thức — không cần “biến đổi” con người thật, chỉ cần nhận ra và sử dụng đúng những gì đã sẵn có.
IV

Chương 9–12 · 10 mục phụ lục thuộc nhánh

GỠ — những thứ đang cản đường

Nhớ một câuCơ Chế Thất Bại có bảy triệu chứng xếp theo chữ F-A-I-L-U-R-E. Mỗi cái từng là cách giải quyết vấn đề — của một đứa trẻ.

Cơ Chế Thất Bại: bảy triệu chứng theo chữ cái F-A-I-L-U-R-E

The Failure Mechanism

Mỗi triệu chứng thất bại từng là một “cách” đứa trẻ trong ta dùng để giải quyết vấn đề — nó có lý do, chỉ là không còn hiệu quả khi ta đã lớn.

Frustration — sự bức bối

F

Bức bối là cách đứa trẻ sơ sinh giải quyết vấn đề — khóc lên là có người lo; ở người lớn, cách đó không còn ai đến cứu.

Bức bối kinh niên thường có nghĩa là mục tiêu ta đặt ra không thực tế, hoặc hình ảnh ta có về bản thân không đầy đủ, hoặc cả hai.
Diễn giải
  • Trẻ sơ sinh đói hay khó chịu thì khóc, “một bàn tay ấm áp và dịu dàng xuất hiện như phép màu” mang sữa đến và giải quyết vấn đề cho nó.
  • Nhiều đứa trẻ tiếp tục được nuông chiều theo cách này, nên lớn lên vẫn thử “cảm thấy bất mãn và bày tỏ” với hy vọng cuộc đời sẽ động lòng mà tự giải quyết hộ.
  • Ca của Jim S.: từ nhân viên kho lên phó chủ tịch công ty, điểm golf dưới 80, vợ đẹp con ngoan — vẫn bức bối kinh niên vì mục tiêu anh đặt ra cho mình là hoàn hảo tuyệt đối, không phải mục tiêu thực tế.
  • Ca của Harry N.: ba lần gần đạt được công việc mong muốn thì “có gì đó” xảy ra làm anh trượt; anh đã luyện tập cảm giác thất bại nhiều đến mức nó thành thói quen và thành lời tiên tri tự ứng nghiệm.

Áp dụngViết lại một mục tiêu đang làm bạn bức bối theo kiểu Jackie Burke chơi golf — nhắm vào “cả một cái thùng giặt” thay vì lỗ nhỏ xíu, tức đặt lại mục tiêu ở mức chấp nhận-được thay vì hoàn hảo.

Aggressiveness — tính hung hăng đặt sai chỗ

A

Hung hăng là hơi nước cảm xúc cần có để theo đuổi mục tiêu; khi bị chặn lại mà không có lối thoát đúng, nó biến thành lực phá hoại.

Bạn không giải quyết một vấn đề bằng cách tạo ra một vấn đề khác.
Diễn giải
  • Một nhóm nhà khoa học Yale đã chứng minh điều này trong cuốn Frustration and Aggressiveness: hung hăng đi liền sau bức bối như đêm nối ngày.
  • Người công nhân muốn đấm vào mũi ông chủ nhưng không dám, về nhà gắt gỏng với vợ con hoặc đá con mèo; có loại bọ cạp ở Nam Mỹ khi nổi giận sẽ tự chích mình đến chết vì chính nọc độc của nó.
  • Không được xả ra đúng chỗ, nó quay thành loét dạ dày, cao huyết áp, hút thuốc quá mức, làm việc cưỡng bức, hoặc trút lên người khác qua cáu kỉnh, thô lỗ, nói xấu, bắt lỗi.
  • Bác sĩ Konrad Lorenz nói với các bác sĩ tâm thần ở New York rằng một con vật không thể biểu lộ tình cảm cho đến khi có kênh để biểu lộ sự hung hăng — cung cấp lối thoát đúng cho hung hăng quan trọng không kém tình yêu thương.

Áp dụngLần tới khi thấy mình muốn gắt với ai đó, dừng lại hỏi “đây có phải bức bối của chính mình đang xả ra không, và điều gì thật sự làm mình bức bối?” — rồi đi bộ nhanh hoặc tập thể dục mạnh thay vì trút lên người trước mặt.

Insecurity — sự bất an

I

Bất an đến từ việc tự đo mình bằng một cái “tôi hoàn hảo tuyệt đối” tưởng tượng, chứ không phải vì năng lực thật sự thiếu.

Người nghĩ rằng mình đã 'tới nơi' thì gần như đã dùng hết sự hữu ích của họ đối với chúng ta.
Diễn giải
  • Người bất an nghĩ mình “phải” tốt — chấm hết, “phải” thành công — chấm hết; nghĩ về bản thân theo kiểu tuyệt đối như vậy gây ra bất an.
  • Con người là cơ chế hướng-tới-mục-tiêu, chỉ giữ được thăng bằng khi đang tiến về phía trước — giống chiếc xe đạp ở chương trước; nghĩ mình đã “đạt tới” đích khiến ta đứng yên và mất thăng bằng.
  • Ca người võ sĩ quyền anh: thi đấu tốt cho đến khi thắng chức vô địch, sau đó lại đánh tệ và mất đai; một huấn luyện viên khôn ngoan nói với anh: khi bước lên võ đài, anh không phải đang bảo vệ chức vô địch — anh đang chiến đấu để giành nó.

Áp dụngVới một vai trò hay danh hiệu bạn đang “phòng thủ” (giữ hình ảnh giỏi giang, giữ vị trí), tuần này hãy chủ động thử một việc có nguy cơ sai — coi mình là kẻ thách thức đang giành lấy, không phải người đang bảo vệ.

Loneliness — sự cô đơn, thiếu cảm giác hòa hợp

L

Cô đơn là cách tự bảo vệ bằng cách cắt đứt liên lạc với người khác — nhưng nó cũng cắt luôn liên lạc với chính con người thật của mình.

Sau cú lao mình đầu tiên vào chỗ lạnh, bạn sẽ thấy mình ấm dần lên và tận hưởng nó nếu kiên trì.
Diễn giải
  • Người cô đơn thường tạo ra một vòng luẩn quẩn: vì thấy xa cách với chính mình nên các mối quan hệ không thỏa mãn, rồi thu mình lại thành người ẩn dật — càng cắt đứt con đường để tìm lại chính mình qua hoạt động chung với người khác.
  • Cô đơn còn là cách bảo vệ cái tôi lý tưởng khỏi bị phơi bày, tổn thương, sỉ nhục — người cô đơn thật ra đang sợ người khác, và thụ động chờ người khác đến bắt chuyện trước.

Áp dụngChọn một kỹ năng xã hội cụ thể (khiêu vũ, chơi một môn, trò chuyện) và chủ động bắt chuyện với một người trong tuần này — đóng vai người đóng góp, không chờ người khác mở lời trước.

Uncertainty — sự do dự, không dám quyết

U

Do dự là cách tránh phạm sai lầm và trách nhiệm bằng niềm tin sai lầm rằng không quyết định thì không thể sai — nhưng đứng yên thì không thể sửa hướng đi.

Sai lầm lớn nhất một người có thể mắc phải là sợ mắc phải một sai lầm.” (Elbert Hubbard)
Diễn giải
  • Người coi mình là hoàn hảo tuyệt đối thì việc “sai” là điều khủng khiếp, nên tránh càng nhiều quyết định càng tốt và kéo dài chúng ra hết mức.
  • Không cầu thủ bóng chày nào có tỷ lệ đánh trúng 100%; Babe Ruth vừa giữ kỷ lục nhiều home run nhất vừa giữ kỷ lục nhiều lần vụt trượt (strikeout) nhất.
  • Một quả ngư lôi tự dẫn đường đến đích đúng bằng cách liên tục mắc sai lầm và tự sửa hướng — bạn không thể sửa hướng nếu đang đứng yên.

Áp dụngChọn một quyết định bạn đang trì hoãn vì sợ sai — xem xét sự kiện đã biết, hình dung hậu quả có thể, chọn một phương án có vẻ tốt nhất, và đặt cược vào nó trong tuần này; sửa hướng sau nếu cần.

Resentment — sự oán giận

R

Oán giận là cách biến thất bại của mình thành lỗi của người khác hoặc của “hệ thống” để cảm thấy đỡ tồi tệ hơn — nhưng nó chỉ khiến ta phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Nhớ rằng sự oán giận của bạn không phải do người khác, sự kiện, hay hoàn cảnh gây ra — nó do chính phản ứng cảm xúc của bạn.
Diễn giải
  • Từ “resentment” bắt nguồn từ hai từ Latin: re (lùi lại) và sentire (cảm nhận) — tức là “cảm nhận lại”, nhai đi nhai lại một chuyện đã qua; bạn không thể thắng vì đang cố làm điều bất khả thi là thay đổi quá khứ.
  • Người luôn mang một mối bất bình sẽ dần tự khắc họa mình là nạn nhân, và thói quen này đi kèm hình ảnh bản thân kém cỏi, tự thương hại — “thứ độc dược chết người cho tinh thần”.
  • Trong tư duy vươn tới mục tiêu sáng tạo, chính bạn là người hành động, không phải người thụ động chờ nhận; oán giận không phù hợp với bức tranh đó.

Áp dụngVới một chuyện bạn vẫn còn ấm ức, viết ra một câu thừa nhận nó là phản ứng của chính mình (không phải do người kia gây ra), thay vì kể lại câu chuyện theo hướng mình là nạn nhân.

Emptiness — sự trống rỗng

E

Trống rỗng là dấu hiệu bạn không sống một cách sáng tạo — hoặc không có mục tiêu đủ quan trọng, hoặc có mà không dồn tài năng vào nó; nó cũng có thể phát sinh từ hình ảnh bản thân không xứng đáng khiến ta không thể tận hưởng cả thành công thật.

Niềm vui là thứ đi kèm với chức năng sáng tạo, với việc theo đuổi mục tiêu một cách sáng tạo.
Diễn giải
  • Nhiều người đạt được biểu tượng thành công bên ngoài, nhưng khi mở “rương báu” ra thì thấy nó trống rỗng — vì trên đường đi họ đã đánh mất khả năng tận hưởng.
  • Các bác sĩ tâm thần gọi đây là “hội chứng thành công”: người cảm thấy tội lỗi, bất an, lo âu khi nhận ra mình đã “thành công”, như thể mình là kẻ trộm đã đánh cắp các biểu tượng địa vị.
  • Trống rỗng, một khi đã trải qua, có thể trở thành cái cớ để né tránh nỗ lực, công việc, và trách nhiệm — “đời có phải là vô nghĩa đâu mà cố?”

Áp dụngChọn lại một mục tiêu quan trọng thật sự với chính bạn (không phải để chứng tỏ với ai) và dành ít nhất một hành động cụ thể trong tuần cho nó — theo đúng nguyên tắc “thành công thật của bạn” chứ không phải thành công để làm hài lòng người khác.

Xoá vết sẹo cảm xúc bằng sự tha thứ

Emotional Scars

Vết sẹo cảm xúc từng là lớp bảo vệ hợp lý sau một tổn thương, nhưng nó cắt đứt bạn khỏi tất cả mọi người chứ không chỉ người từng làm hại bạn — và chỉ có tha thứ trị liệu thật sự mới cắt bỏ được nó.

Vết sẹo hình thành và phản tác dụng thế nào

Giống mô sẹo trên mặt bảo vệ khỏi chấn thương vật lý, vết sẹo cảm xúc bảo vệ cái tôi khỏi bị tổn thương thêm — nhưng lại dựng một bức tường ngăn cả bạn bè lẫn kẻ thù.

Vết sẹo của anh ấy là một gánh nặng thay vì một tài sản.
Diễn giải
  • Ca của George T., một luật sư trẻ đầy triển vọng: sau tai nạn ô tô để lại vết sẹo dài từ giữa má trái đến khóe miệng và một vết cắt trên mắt phải khiến mí mắt bị kéo lên tạo vẻ mặt “trừng trừng” kỳ dị.
  • Ông thua vụ kiện đầu tiên sau khi ra viện, tin rằng bồi thẩm đoàn bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài “quái dị”; ông bắt đầu từ chối nhận vụ án, uống rượu ban ngày, trở nên cáu kỉnh và sống ẩn dật.
  • Sau khi Maltz phẫu thuật thẩm mỹ phục hồi khuôn mặt cũ, George trở lại tính cách vui vẻ, tự tin; ông thôi uống rượu, quay lại với xã hội — nhưng tác nhân chữa lành thật sự là việc gỡ bỏ vết sẹo cảm xúc, không chỉ mô sẹo vật lý.
  • Bác sĩ tâm thần Bernard Holland: dưới lớp vỏ cứng của các thanh thiếu niên phạm pháp hay khoe khoang ghét mọi người có thẩm quyền, là “một con người bên trong mềm yếu, dễ tổn thương, muốn được phụ thuộc vào người khác” — nhưng họ tấn công trước để tránh bị từ chối thêm lần nữa.

Áp dụngNghĩ về một lần bạn “dựng tường” với tất cả mọi người sau khi bị một người cụ thể làm tổn thương — viết ra tên đúng người đó, để nhận ra bức tường đang chắn nhầm cả những người không liên quan.

Ba quy tắc miễn nhiễm với tổn thương cảm xúc

Bạn có thể tự tiêm phòng cho mình trước những tổn thương cảm xúc mới bằng ba quy tắc cụ thể, thay vì chỉ chịu đựng.

Không ai bị tổn thương bởi ai khác ngoài chính bản thân mình.” (Diogenes)
Quy trình & diễn giải

Quy tắc 3 bước:

  1. Đủ lớn để không thấy bị đe doạ — người tự ti nhất là người dễ bị “tổn thương” nhất bởi những lời chọc nhẹ nhất; xây dựng lòng tự trọng đầy đủ giống như lớp biểu bì (epidermis) đủ dày để chặn vi khuẩn và vết trầy nhỏ, nhưng không dày đến mức như mai rùa khiến ta mất hết cảm giác.
  2. Thái độ tự lực, có trách nhiệm khiến bạn ít bị tổn thương hơn — người phụ thuộc cảm xúc vào người khác, cho rằng cuộc đời và mọi người “nợ” mình sự quan tâm, mới là người dễ tổn thương nhất; người tự lực, sáng tạo thì cũng cần tình yêu nhưng đặt trọng tâm vào việc cho nhiều như vào việc nhận.
  3. Thư giãn để tổn thương trôi qua — khoa học đã chứng minh không thể cảm thấy sợ hãi, giận dữ hay lo âu khi cơ bắp hoàn toàn thư giãn; như Diogenes nói “không ai làm tổn thương ta ngoài chính ta”, tổn thương thật ra là phản ứng của chính bạn khi đang căng thẳng sẵn, không phải do lời nói của người khác.

Áp dụngLần tới khi một câu nói đùa của ai đó chạm tự ái bạn, hỏi lại mình: “Mình đang căng thẳng sẵn về chuyện gì khác không?” trước khi phản ứng — và thử thư giãn cơ bắp vài giây thay vì đáp trả ngay.

Tha thứ trị liệu: con dao mổ cắt bỏ vết sẹo cũ

Tha thứ thật sự không phải là bôi thuốc lên vết thương cũ mà là cắt bỏ hoàn toàn, giống một ca phẫu thuật — nửa vời thì không có tác dụng.

'Tôi có thể tha thứ, nhưng không thể quên' chỉ là một cách khác để nói 'Tôi sẽ không tha thứ'.” (Henry Ward Beecher)
Diễn giải
  • Ca người vợ phát hiện chồng ngoại tình: nghe lời mục sư “tha thứ”, cô không rời bỏ chồng nhưng khiến cuộc sống của anh thành địa ngục bằng sự lạnh lùng và phô trương ưu thế đạo đức — khi anh phàn nàn, cô nói “em đã tha thứ rồi, nhưng em không thể quên”; đó không phải tha thứ trị liệu.
  • Maltz kể lại câu chuyện Chúa Jesus và người phụ nữ ngoại tình: thực ra Jesus chưa từng “tha thứ” bà — từ đó không xuất hiện trong đoạn Kinh Thánh; Ngài chỉ đơn giản không kết án bà ngay từ đầu, nên không có gì để tha thứ.
  • Tha thứ trị liệu là xoá nợ hoàn toàn, không phải vì ta rộng lượng hay đạo đức cao hơn, mà vì nhận ra rằng khoản “nợ” đó vốn dĩ không hợp lệ ngay từ đầu.

Áp dụngChọn một chuyện bạn nghĩ mình đã “tha thứ nhưng chưa quên” — viết một câu thừa nhận rằng bạn vẫn đang giữ khoản nợ đó, rồi thử xoá nó hẳn thay vì nhắc lại.

Bạn phạm sai lầm — sai lầm không định nghĩa con người bạn

Nói “tôi đã thất bại” (động từ, mô tả hành động) giúp bạn học và sửa; nói “tôi là một kẻ thất bại” (danh từ, mô tả bản chất) sẽ khiến sai lầm đó cố định vĩnh viễn.

Bạn phạm sai lầm. Sai lầm không tạo ra bạn — bất cứ điều gì.
Diễn giải
  • Trẻ con học đi sẽ ngã — ta nói “nó ngã” hay “nó vấp”, không ai nói “nó là kẻ hay ngã”.
  • Tiến sĩ Wendell Johnson, chuyên gia hàng đầu về tật nói lắp, phát hiện cha mẹ của trẻ không nói lắp thường dùng từ mô tả (“nó không nói được”), còn cha mẹ của trẻ nói lắp thường dùng từ phán xét (“nó không thể nói”) — chính điều này góp phần tạo ra tật nói lắp.
  • Tiến sĩ Knight Dunlap, sau 20 năm nghiên cứu về thói quen, phát hiện kết luận “tôi bị hỏng rồi” hay “tôi vô dụng” gây hại đặc biệt lớn cho việc chữa các thói quen xấu, kể cả thói quen cảm xúc xấu.

Áp dụngTrong tuần này, mỗi khi bạn nói hoặc nghĩ “tôi là người [tính từ tiêu cực]” về một lần vấp ngã, đổi câu đó thành “tôi đã [hành động sai] lần này” — đúng một hành động cụ thể, không phải một bản chất.

Sự ức chế khoá nhân cách thật của bạn lại

Inhibition

“Tính cách tốt” không phải thứ có thêm từ bên ngoài — nó là cái tôi sáng tạo thật vốn đã có sẵn bên trong, chỉ bị phản hồi ngược quá mức nhốt lại; muốn mở khoá, bạn phải luyện tập cởi bỏ ức chế có chủ đích.

Phản hồi ngược quá mức chính là sự ức chế

Phản hồi ngược đúng chức năng chỉ nên điều chỉnh hành động — như một quả ngư lôi zíc-zắc để sửa hướng nhưng vẫn tiến về đích; khi ta quá nhạy cảm với phản hồi ngược, nó sẽ dừng hẳn hành động thay vì chỉ chỉnh hướng.

Phản hồi ngược không nói 'Dừng lại — chấm hết!' Nó nói 'Điều bạn đang làm là sai', chứ không nói 'làm bất cứ điều gì cũng sai'.
Diễn giải
  • Người thợ săn định hướng về xe của mình bằng một cái cây cao làm mốc; khi thấy mình lệch 15 độ, anh chỉnh hướng đi tiếp — anh không kết luận rằng việc đi bộ tự nó là sai.
  • Người nói lắp lại kết luận rằng vì cách diễn đạt của mình có lỗi nên bản thân việc tự diễn đạt là “sai” — nhầm giữa lỗi trong cách làm và việc không nên làm gì cả.
  • Tiến sĩ E. Colin Cherry (tạp chí Nature) cho 25 người nói lắp nặng đeo tai nghe phát tiếng ồn lớn át giọng chính họ khi đọc to — vì loại bỏ được sự tự phê bình, sự cải thiện là “đáng kinh ngạc”; một nhóm khác luyện “nói theo bóng” (shadow-talk, nói đồng thời với người khác) và sau đó nói được bình thường.

Áp dụngVới một việc bạn đang né tránh vì sợ làm sai (nói trước đám đông, thử món mới, gửi email), thử làm nó một lần trong tuần và chỉ chỉnh sửa cách làm sau đó — đừng kết luận rằng bản thân việc thử là sai.

Tự ý thức thật ra là “ý thức về người khác” quá mức

Cái ta gọi là “tự ti, ngại ngùng” thường không phải vì quá chú ý đến bản thân, mà vì quá lo lắng người khác đang nghĩ gì về mình.

Cách gây ấn tượng tốt với người khác là: đừng bao giờ cố ý 'cố gắng' gây ấn tượng tốt với họ.
Diễn giải
  • James T. Mangan, người bán hàng và tác giả nổi tiếng, từng ngại ngùng đến mức cứng đờ khi ăn ở nhà hàng sang trọng — ông nhận ra mình chưa từng ngại khi ăn cùng cha mẹ trong bếp, vì lúc đó không hề bận tâm mình đang trông ra sao. Ông chữa bằng cách tưởng tượng “mình đang ăn với ba má” ở bất cứ đâu, kể cả khi gặp khách hàng lớn.
  • Tiến sĩ Albert Edward Wiggam từng ngại đến mức không đọc bài được ở trường; ông nhận ra vấn đề thật là “ý thức về người khác” quá mức, chứ không phải tự ý thức — ông chữa bằng cách cố tình cư xử, suy nghĩ như khi ở một mình, bất kể người khác nghĩ gì.
  • Một công ty phát hiện các giám đốc của họ vô tình trả lời điện thoại bằng giọng gắt gỏng ngay sau cuộc họp căng thẳng — công ty yêu cầu tất cả dừng lại năm giây và mỉm cười trước khi nhấc máy.

Áp dụngTrước một cuộc gặp khiến bạn hồi hộp trong tuần này, tự nhủ câu của Mangan — “mình đang về ăn cơm với ba má” — và cư xử đúng như vậy thay vì diễn.

Dấu hiệu cho biết bạn cần cởi bỏ ức chế

Phần lớn mọi người bị ức chế quá mức chứ không phải quá ít — nhận ra đúng nhóm dấu hiệu của mình mới biết nên đi hướng nào.

Con người nhút nhát, lo lắng quá mức bị nói lắp trên toàn bộ cơ thể.
Diễn giải
  • Dấu hiệu ức chế quá ít (cần thêm thận trọng): liên tục gặp rắc rối vì tự tin thái quá; quen “xông vào nơi thiên thần còn e sợ”; hành động rồi mới hỏi; không bao giờ nhận mình sai; nói to, lắm lời.
  • Dấu hiệu ức chế quá nhiều (cần cởi bỏ, và đây là số đông): rụt rè trước người lạ; cảm thấy không đủ tốt, lo lắng nhiều; có triệu chứng thần kinh như máy mắt, khó ngủ; ngại ngùng trong tình huống xã hội; luôn lùi lại phía sau, ngồi ghế cuối.

Áp dụngĐọc lại hai nhóm dấu hiệu trên và tự xếp mình vào một nhóm — nếu là nhóm “quá nhiều ức chế” (đa số người), chọn ngay một bài tập cởi bỏ ức chế ở mục dưới để làm trong tuần.

Bài tập cởi bỏ ức chế cụ thể

Cởi bỏ ức chế là luyện hành động trước, chỉnh sau — giống một quả ngư lôi không “nghĩ trước mọi lỗi có thể xảy ra” mà cứ tiến rồi tự sửa.

Quy trình & diễn giải

Quy trình luyện tập (làm hằng ngày):

  1. Đừng nghĩ trước sẽ nói gì — mở miệng và nói, ứng biến khi đang nói.
  2. Đừng lên kế hoạch trước hành động; hành động rồi sửa lỗi dọc đường thay vì “nghĩ kỹ trước khi làm”.
  3. Ngừng tự phê bình sau mỗi hành động (kiểu “không biết mình vừa làm vậy có đúng không”) — phản hồi có ích hoạt động ngầm, tự động; tự phân tích liên tục mỗi ngày chỉ phá hoại bạn.
  4. Cố ý nói to hơn bình thường — thí nghiệm cho thấy hét, gầm, rên khi nâng vật nặng giúp tăng tới 15% sức mạnh, vì tiếng la giải phóng phần sức mạnh đang bị ức chế khoá lại.
  5. Cho người khác biết khi bạn thích họ — khen ít nhất ba người mỗi ngày (“Tôi thích ý tưởng đó, Joe”; nếu đã lập gia đình, nói “anh/em yêu em/anh” ít nhất hai lần một ngày).

Áp dụngChọn đúng hai bước trong quy trình trên (ví dụ bước 3 và bước 5) và thực hành mỗi ngày trong tuần này, ghi lại một câu bạn đã khen thật lòng mỗi ngày.

Tự tạo bình an trong tâm trí

Do-It-Yourself Tranquilizers

Bạn không bị xáo trộn bởi tác nhân bên ngoài — bạn bị xáo trộn bởi chính phản ứng của mình với nó; học cách “không phản ứng” chính là liều thuốc an thần bạn có thể tự tạo ra, không cần thuốc.

“Cứ để điện thoại reo”: không phản ứng là chìa khoá

Bạn không phải trả lời mọi “tiếng chuông” cảm xúc trong đời — bạn có thể chọn ngồi yên, thư giãn, và để nó reo mà không phản ứng.

Đáp lại tiếng chuông điện thoại chỉ là một thói quen bạn đã tập; bạn có thể tạo một thói quen mới là không đáp lại.
Diễn giải
  • Maltz mô tả cảnh ngồi yên trong phòng làm việc, điện thoại reo, và theo thói quen bạn vội vàng chạy tới nhấc máy — nhưng bạn không bắt buộc phải trả lời; bạn có thể chọn tiếp tục ngồi yên, thư giãn, phớt lờ tiếng chuông.
  • Thí nghiệm nổi tiếng của Pavlov: con chó được huấn luyện tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông, dù thức ăn có xuất hiện hay không — nhiều “tiếng chuông” gây rối trong đời ta (đám đông, không gian kín, người có thẩm quyền) hoạt động y hệt, ta phản ứng theo thói quen dù phản ứng đó chẳng còn ý nghĩa gì.
  • Nếu chưa thể phớt lờ hẳn, hãy trì hoãn phản ứng: ca của Mary S., người lo âu khi ở giữa đám đông — khi thôi thúc bỏ chạy quá mạnh, cô tự nhủ “được, nhưng không phải ngay bây giờ — mình sẽ trì hoãn hai phút”, và nhờ vậy dần dập tắt được phản xạ có điều kiện đó.

Áp dụngChọn một “tiếng chuông” gây lo âu quen thuộc với bạn (thông báo điện thoại, một câu nhận xét nào đó) và luyện trì hoãn phản ứng đúng hai phút trước khi cho phép mình phản ứng.

Xây căn phòng yên tĩnh và buồng giảm áp trong tâm trí

Bạn có thể tự xây một “căn phòng yên tĩnh” trong trí tưởng tượng để rút lui vào đó vài phút mỗi ngày, giống một buồng giảm áp giải toả căng thẳng.

Tôi có một cái hố cá nhân trong tâm trí.” (Harry Truman)
Quy trình & diễn giải

Quy trình dựng và dùng căn phòng yên tĩnh:

  1. Trong tưởng tượng, xây một căn phòng nhỏ, đơn giản, gọn gàng: tường sơn màu dịu (xanh dương, xanh lá nhạt, vàng nhạt); có một chiếc ghế bành yêu thích; một ô cửa sổ nhỏ nhìn ra bãi biển có sóng vỗ nhưng bạn không nghe thấy tiếng, vì phòng rất, rất yên tĩnh.
  2. Khi có vài phút rảnh trong ngày (giữa hai cuộc hẹn, trên xe buýt), tự nhủ: “Mình sẽ nghỉ ngơi một chút trong căn phòng yên tĩnh của mình.”
  3. Hình dung mình leo cầu thang, mở cửa, bước vào, ngồi xuống ghế bành, hoàn toàn thư giãn — mọi lo lắng đã để lại ở chân cầu thang, không có quyết định nào phải đưa ra ở đây.
  4. Kết hợp hình ảnh của Tổng thống Harry Truman, người từng nói ông có “một cái hố cá nhân trong tâm trí” để rút lui định kỳ trong những ngày căng thẳng nhất của chiến tranh.

Áp dụngDựng chi tiết căn phòng yên tĩnh của riêng bạn (màu tường, đồ vật, khung cảnh ngoài cửa sổ) ngay hôm nay, rồi thực hành bước vào nó ít nhất một lần mỗi ngày trong tuần, giữa hai việc căng thẳng.

Trì hoãn phản ứng và xoá “carry-over” cảm xúc

Cảm xúc từ tình huống trước sẽ rò rỉ sang tình huống sau nếu bạn không chủ động “xoá máy” — giống việc phải xoá kết quả cũ trên máy tính trước khi giải bài mới.

Đếm đến mười” khi bạn sắp nổi giận thật ra là trì hoãn phản ứng — cách này thật sự có tác dụng nếu bạn đếm chậm và trì hoãn thật sự.
Diễn giải
  • Một giám đốc mang theo sự vội vã, hung hăng, bức bối cả ngày ở văn phòng về nhà, dù đã ngừng làm việc vật lý — anh vẫn gắt gỏng với vợ con vì cảm xúc “carry-over” chưa được xoá.
  • Các công ty bảo hiểm phát hiện “carry-over” cảm xúc gây ra nhiều vụ tai nạn ô tô: tài xế vừa cãi nhau với vợ hoặc sếp mang thái độ đó vào lúc lái xe dù người lái xe khác quanh đó không liên quan gì.
  • Maltz tự thực hành nghỉ trong “phòng yên tĩnh” cả trước và sau phẫu thuật — để không mang sự vội vã vào phòng mổ, và không mang sự tập trung cao độ của phòng mổ ra ngoài đời sống xã hội.

Áp dụngTrước khi bước vào một hoạt động khác biệt hẳn (về nhà sau giờ làm, gọi cho khách hàng thứ hai sau một khách khó chịu), dành 1–2 phút “xoá máy” bằng phòng yên tĩnh trong đầu, thay vì mang thẳng tâm trạng cũ sang.

Bộ sơ cứu tinh thần mang theo mỗi ngày

Khi bị xáo trộn, hãy nhớ rằng chính phản ứng của bạn — không phải tác nhân bên ngoài — mới là thứ khiến bạn cảm thấy sợ hãi, lo âu, bất an.

Quy trình & diễn giải

Những điều mang theo trong “bộ sơ cứu”:

  • Xáo trộn nội tâm gần như luôn do phản ứng thái quá, một “phản ứng báo động” quá nhạy — bạn tạo ra một tấm chắn tâm lý khi luyện “không phản ứng”, tức “cứ để điện thoại reo”.
  • Bạn chữa được thói quen phản ứng thái quá, dập tắt được phản xạ có điều kiện cũ, khi luyện trì hoãn phản ứng theo thói quen, tự động, không suy nghĩ.
  • Thư giãn chính là liều an thần tự nhiên; luyện thư giãn thể chất hằng ngày, rồi khi cần “không phản ứng” trong hoạt động thường ngày, chỉ cần “làm điều mình đang làm” trong trạng thái thư giãn đó.
  • Dùng kỹ thuật “phòng yên tĩnh trong tâm trí” cả để làm dịu thần kinh hằng ngày, lẫn để xoá cảm xúc “carry-over” không phù hợp trước khi bước vào tình huống mới.
  • Ngừng tự doạ mình bằng những hình ảnh tưởng tượng tồi tệ (“nếu như…”); về mặt cảm xúc, chỉ phản ứng với những gì đang thực sự tồn tại ở đây và bây giờ.

Áp dụngChép năm gạch đầu dòng trên vào một mảnh giấy nhỏ mang theo người (hoặc ghi chú điện thoại) và đọc lại mỗi khi bạn thấy mình đang lo lắng về một chuyện chưa xảy ra.

Tóm lại cho người bình thường

  • Bảy triệu chứng thất bại (F-A-I-L-U-R-E) không phải là “con người bạn xấu” — chúng từng là cách giải quyết vấn đề có tác dụng khi bạn còn là một đứa trẻ, chỉ là không còn tác dụng ở người lớn nữa.
  • Vết sẹo cảm xúc hình thành để bảo vệ bạn khỏi bị tổn thương lại — nhưng nó chặn luôn cả những người tốt; chỉ có tha thứ trị liệu thật sự (xoá nợ hoàn toàn, không nhắc lại) mới cắt bỏ được nó.
  • “Tôi đã thất bại” (một hành động, sửa được) khác hẳn “tôi là kẻ thất bại” (một bản chất, dán nhãn vĩnh viễn) — luôn chọn cách nói thứ nhất.
  • Ức chế là phản hồi ngược bị đẩy quá xa, biến từ “chỉnh hướng” thành “dừng hẳn”; phần lớn người cần cởi bỏ bớt ức chế, không phải thêm vào.
  • Bạn không bị xáo trộn bởi thế giới bên ngoài — bạn bị xáo trộn bởi phản ứng của chính mình với nó; “cứ để điện thoại reo” và một “căn phòng yên tĩnh trong tâm trí” là hai công cụ tự tạo bình an không cần thuốc.
Vấn đềCông cụ tháo gỡ
7 triệu chứng F-A-I-L-U-R-ENhận diện đúng “cách” cũ, thay bằng mục tiêu thực tế
Vết sẹo cảm xúc cũTha thứ trị liệu — xoá nợ hoàn toàn, không nhắc lại
Tự dán nhãn sau sai lầmDùng động từ (“đã sai”) thay vì danh từ (“là kẻ thất bại”)
Ức chế, ngại ngùng5 bước cởi bỏ ức chế: nói trước-nghĩ sau, ngừng tự phê bình, nói to hơn, khen người khác
Bị cuốn theo môi trường xáo trộn“Để điện thoại reo” + phòng yên tĩnh trong tâm trí
V

Chương 13–15 · Lời bạt · 8 mục phụ lục thuộc nhánh

SỐNG — dưới áp lực và về lâu dài

Nhớ một câuNgười bung ra đúng lúc khủng hoảng là người đã tập trước khi không có áp lực — và sống lâu là sống có thứ để mong tới.

Vì sao khủng hoảng lột trần con người

People Who Come into Their Own in a Crisis

Phản ứng tốt hay tệ trước một “khủng hoảng” không phải năng khiếu bẩm sinh, mà là thứ đã được học từ trước.

Người bung ra đúng lúc áp lực, người khác thì sụp

Coming into Their Own in a Crisis

Cùng một áp lực, có người mất hết khả năng, có người lại mạnh hơn hẳn ngày thường.

Khủng hoảng là ngã ba đường: phản ứng đúng thì được thêm sức mạnh, phản ứng sai thì mất cả khả năng vốn có.
Diễn giải
  • Một tay golf trẻ giữ kỷ lục sân nhà nhưng chưa từng lọt vào top ở giải lớn — cứ vào giải lớn là “bị áp lực đè”.
  • John Thomas, vận động viên nhảy cao của Đại học Boston, phá kỷ lục thế giới tại giải vô địch trong nhà Mỹ tháng 2/1960 với mức xà 7 feet 1¼ inch — cao hơn hẳn mức 6 feet 9¼ inch anh từng đạt lúc tập luyện.
  • Có phụ nữ bình thường khi ăn tối riêng lại rất mờ nhạt, nhưng bước vào một buổi tiệc lớn thì ánh mắt sáng lên, ăn nói duyên dáng hẳn.
  • Huấn luyện viên đôi khi chọn một cầu thủ đánh trung bình thấp hơn để đánh thay ở tình huống cân não, chỉ vì người đó nổi tiếng “chơi tốt lúc căng”.

Áp dụngLần tới trước một tình huống áp lực (thuyết trình, phỏng vấn), viết ra một câu: mình muốn phản ứng theo hướng nào — tấn công/hướng tới mục tiêu, thay vì né tránh.

Bí mật của “cầu thủ tiền bạc”

The Secret of the Money Player

Người luôn “cứu trận” trong khoảnh khắc quyết định là người đã học được cách phản ứng tốt với khủng hoảng, dù không hẳn tự biết.

Tôi luôn nghĩ về việc mình sắp làm, và điều mình muốn xảy ra.
Diễn giải
  • Muốn thể hiện tốt trong khủng hoảng cần ba điều: (1) tập kỹ năng lúc không bị thúc ép quá mức, (2) phản ứng bằng thái độ tấn công thay vì phòng thủ, giữ mục tiêu tích cực, (3) đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng, đừng biến chuyện nhỏ thành sinh tử.
  • Hugh Casey, một trong những cầu thủ ném bóng cứu trận giỏi và bình tĩnh nhất, nói ông chỉ nghĩ về việc mình sắp làm và muốn điều gì xảy ra, chứ không nghĩ đối thủ sẽ làm gì hay chuyện gì có thể xảy đến với mình.

Áp dụngTrước một cuộc họp/thi đấu quan trọng, tự hỏi 3 câu của Maltz và viết câu trả lời ra giấy trước khi vào trận.

Khủng hoảng có thể tiếp thêm sức mạnh

Crisis Brings Power

Nếu đón nhận thử thách một cách chủ động thay vì phòng thủ, chính khủng hoảng sẽ giải phóng thêm sức mạnh mà bình thường bạn không có.

Mỗi hiểm nguy hay khó khăn đều mang theo sức mạnh riêng của nó, nếu ta dám đối mặt và dốc sức một cách tự tin.
Diễn giải
  • Nhà thần kinh học J. A. Hadfield nói: khi buộc phải đối mặt hiểm nguy, con người bỗng “mở khóa” được những sức mạnh ẩn giấu — miễn là chấp nhận thử thách một cách không sợ hãi và dốc hết sức một cách tự tin.
  • Charles Dennis Jones, cao 1m88, nặng 100kg, một mình bẻ cong khung xe tải bẹp dúm để cứu tài xế bị kẹt, xé đứt bàn đạp phanh bằng tay không, rồi dập lửa cũng bằng tay không — lý do ông đưa ra: “Tôi ghét lửa”, vì 14 tháng trước đó con gái 8 tuổi của ông đã chết cháy trong một vụ hỏa hoạn.
  • Võ sĩ Jack Dempsey trước mỗi trận đấu hồi hộp đến mức không tự cạo râu được, nhưng ông không coi đó là sợ hãi hay bỏ chạy — ông dùng chính sự phấn khích đó để tung đòn mạnh hơn.
  • Maltz phân biệt: cảm giác hồi hộp trước khủng hoảng không phải là sợ hãi hay tự tin, mà chỉ là một luồng “hơi cảm xúc” trung tính — bạn dùng nó theo hướng nào là do bạn chọn.

Áp dụngLần tới cảm thấy hồi hộp trước một việc quan trọng, tự nhắc mình: đây không phải dấu hiệu của sợ hãi mà là “nhiên liệu” — chủ động hướng nó vào hành động thay vì diễn giải thành lý do để né tránh.

Tập không áp lực để khi vào trận không bị bóp nghẹt

Practice Without Pressure

Học kỹ năng dưới áp lực quá lớn sẽ tạo ra phản xạ cứng nhắc, hẹp; luyện tập không có nguy hiểm thật mới tạo ra phản xạ linh hoạt, dùng được khi khủng hoảng thật xảy ra.

Áp lực cản trở việc học

Pressure Retards Learning

Càng học trong tình huống căng thẳng, “bản đồ” phản xạ trong não càng hẹp và dễ vỡ khi có biến.

Khủng hoảng càng gay gắt lúc học, bạn càng học được ít.
Diễn giải
  • Nhà tâm lý học Edward C. Tolman (người đưa ra khái niệm “latent learning”) thấy chuột được khám phá mê cung khi no đủ, không áp lực, hình thành “bản đồ nhận thức” rộng và linh hoạt; chuột học mê cung dưới áp lực đói khát thì chỉ nhớ đúng một lối đi, gặp đường đó bị chặn là bối rối, không tìm được lối khác.
  • Giáo sư Jerome S. Bruner cho hai nhóm chuột học mê cung để lấy thức ăn: nhóm nhịn đói 12 giờ học xong sau 6 lần thử; nhóm nhịn đói 36 giờ (áp lực cao hơn) cần hơn 20 lần thử mới xong.
  • Người tập thoát khỏi tòa nhà đang cháy thật thường mất gấp hai, ba lần thời gian để học đúng lối thoát so với khi không có lửa; một số còn không học được gì. Nhưng khi được tập “diễn tập cháy” lúc không có cháy thật, họ tập đi ra bình tĩnh, hiệu quả, và giữ được sự bình tĩnh đó khi cháy thật xảy đến — đồng thời còn biết ứng biến nếu tình huống thay đổi.

Áp dụngVới một kỹ năng đang luyện (nói trước đám đông, phỏng vấn, thi đấu), dành ít nhất một buổi tập trong điều kiện hoàn toàn không có gì để mất, trước khi tập lúc có áp lực thật.

Đấm gió, bắn khan: tập trước khi vào trận thật

Shadowboxing and Dry-Shooting

Diễn tập lại tình huống nhiều lần trong điều kiện an toàn giúp cơ thể “nhớ” động tác đúng, để lúc thật sự vào trận không bị “purpose tremor” (run tay vì cố quá) làm hỏng việc.

Kỹ thuật 'đấm gió' hay 'tập không áp lực' đơn giản đến mức kết quả tưởng như phép màu.
Diễn giải
  • Võ sĩ Jim Corbett luyện cú đấm trái tay (dùng để hạ John L. Sullivan) bằng cách đấm gió trước gương hơn 10.000 lần.
  • Gene Tunney xem hết phim các trận cũ của Jack Dempsey, thuộc từng động tác, rồi tưởng tượng Dempsey đứng trước mặt và tập phản đòn hàng trăm lần trong phòng riêng, nhiều năm trước khi thực sự đấu với Dempsey.
  • Xạ thủ mới tập bắn thường cầm súng rỗng đạn ngắm bia rất vững tay, nhưng lắp đạn vào để “ghi điểm” thì tay run — huấn luyện viên bắn súng khuyên tập “bắn khan” (dry run) hàng ngàn lần trước khi bắn đạn thật.
  • Một người bạn của Maltz học bắn chim cút bằng cách mang súng không đạn đi săn ngày đầu tiên — “bắn” khống khoảng 20 con, hết hồi hộp; ngày hôm sau bắn đạn thật, hạ 15/17 phát.
  • Một cậu bé 10 tuổi cứ cố đánh bóng chày là đơ người và trượt; Maltz bảo cậu để gậy trên vai, chỉ nhìn bóng bay qua 10 lần không cố đánh — sau đó cậu đánh trúng và dần đánh xa.

Áp dụngTrước một cuộc gọi/buổi nói chuyện khó, diễn tập to thành tiếng một mình (trước gương hoặc với ghế trống) toàn bộ phần mở đầu và các câu trả lời cho phản đối có thể gặp, ít nhất 5–10 lần trong tuần này.

Đừng biến chuyện nhỏ thành sinh tử

What Is the Worst That Can Possibly Happen?

Phần lớn nỗi sợ trước “khủng hoảng” đời thường đến từ việc phóng đại mức thiệt hại, chứ tình huống thật ra chỉ là cơ hội để tiến lên hoặc giữ nguyên chỗ cũ.

Điều tệ nhất có thể xảy ra nếu tôi thất bại là gì?
Diễn giải
  • Triết gia Bertrand Russell khuyên: khi có nguy cơ đe dọa, hãy nghiêm túc hình dung điều tệ nhất có thể xảy ra, rồi tự thuyết phục mình rằng dù vậy cũng không đến mức thảm họa — lặp lại vài lần, nỗi lo sẽ giảm hẳn.
  • Người bán hàng gọi cho khách quan trọng: tệ nhất là không có đơn hàng, tức là quay về đúng điểm xuất phát chứ không mất gì thêm. Một người bán hàng Maltz biết đã tăng gấp đôi thu nhập sau khi đổi thái độ từ “mọi thứ phụ thuộc vào cú này” sang “được thì lời, không được cũng chẳng mất gì”.
  • Diễn viên Walter Pidgeon buổi diễn công khai đầu tiên thất bại thảm hại, “sợ chết khiếp”; giữa hai màn, ông tự nhủ mình đã thất bại rồi nên chẳng còn gì để mất — quay lại sân khấu thoải mái, tự tin và thành công.

Áp dụngTrước tình huống đang khiến bạn lo lắng tuần này, viết ra giấy câu trả lời cụ thể cho câu hỏi “tệ nhất thì sao” — phần lớn sẽ ngắn hơn nỗi sợ trong đầu bạn.

“Cảm giác của người chiến thắng”

How to Get That Winning Feeling

Cơ Chế Sáng Tạo hoạt động theo mục tiêu; khi bạn hình dung mục tiêu rõ đến mức “có thật” với hệ thần kinh, bạn gọi được “cảm giác chiến thắng” — dấu hiệu cho thấy cỗ máy bên trong đang được cài đặt cho thành công.

Hệ thần kinh không phân biệt được thất bại thật và thất bại tưởng tượng

Your Nervous System Can't Tell Real Failure from Imagined Failure

Lo lắng chính là ta đang diễn tập thất bại trong đầu sống động đến mức cơ thể phản ứng y như đã thất bại thật.

Bộ não và hệ thần kinh không phân biệt được một trải nghiệm có thật với một trải nghiệm được tưởng tượng sống động.
Diễn giải
  • Khi lo lắng, ta hình dung thất bại rất chi tiết, lặp đi lặp lại, thậm chí lục lại ký ức những lần thất bại cũ — và có cảm giác lo âu, xấu hổ y như đã thất bại thật.
  • Ngược lại, nếu hình dung mục tiêu tích cực đủ sống động, ta cũng có được “cảm giác chiến thắng”: tự tin, can đảm, tin vào kết quả tốt.

Áp dụngKhi bắt gặp mình đang “diễn tập” một kịch bản thất bại trong đầu, dừng lại và chủ động thay bằng một hình dung chi tiết về việc mọi thứ diễn ra tốt đẹp — ngay trong lúc đó, không đợi đến khi hết lo.

Cách “cài đặt” máy móc bên trong cho thành công

Setting Your Machinery for Success

“Cảm giác chiến thắng” giống như nhiệt kế — không tạo ra sức nóng nhưng cho biết máy đang được cài cho thành công.

Khi bạn có cảm giác chiến thắng đó, cỗ máy bên trong bạn đang được cài đặt cho thành công.
Diễn giải
  • Cách đơn giản nhất: xác định rõ mục tiêu/kết quả cuối, hình dung nó thật rõ, rồi bắt lấy đúng cảm giác sẽ có nếu mục tiêu đó đã thành hiện thực.
  • Bác sĩ Cary Middlecoff kể trên tạp chí Esquire: bốn ngày trước giải Masters, ông đã “có cảm giác chắc chắn sẽ thắng” — mọi cú swing và cú putt đều có một cảm giác như “có một đường kẻ sẵn tới lỗ, như xăm trên não”.
  • Don Larsen — người duy nhất trong lịch sử ném trọn vẹn một trận hoàn hảo (perfect game) ở World Series — nói đêm trước trận đấu ông đã “có cảm giác kỳ lạ” rằng ngày mai mình sẽ ném hoàn hảo.

Áp dụngNgay trước một việc quan trọng trong tuần, dành 2–3 phút hình dung chi tiết cảm giác lúc việc đó đã thành công (không chỉ hình ảnh, mà cả cảm giác trong người).

Não ghi lại thành công như một cuộn băng

How Your Brain Records Success and Failure

Mỗi hành động thành công trong quá khứ được “khắc” thành một mẫu (engram) trong não, và mẫu đó có thể được “phát lại” để tái tạo cảm giác và hành động thành công đó.

Có một sự 'khắc dấu' trong não cho mỗi hành động thành công bạn từng thực hiện trong quá khứ.
Diễn giải
  • Các nhà khoa học đã chế tạo “con chuột điện tử” học đường đi trong mê cung bằng phương pháp thử-sai: mỗi lần đụng tường nó rẽ 90 độ và thử lại; các lần rẽ thành công được “ghi nhớ” và lần sau được “phát lại” ngay lập tức.
  • Dr. John C. Eccles và Sir Charles Sherrington giải thích vỏ não người có khoảng 10 tỷ neuron kết nối với nhau; khi ta học hay trải nghiệm điều gì, một chuỗi neuron được “khắc” thành mẫu — giống một đoạn băng từ được ghi lại.
  • Các mẫu này (gọi là engram) có thể thay đổi nhẹ mỗi lần được “phát lại”, và càng được kích hoạt thường xuyên thì càng bền, càng dễ gọi lại — nghĩa là ký ức đau buồn thời thơ ấu không “cố định vĩnh viễn” như một số nhà tâm lý học cũ từng nghĩ.

Áp dụngNhớ lại chi tiết (âm thanh, thời tiết, cảm giác trong người) một lần bạn từng thành công ở việc tương tự, ngay trước khi bắt tay vào việc quan trọng tuần này.

Bí quyết là làm dần dần

Gradualness Is the Secret

Xây “thói quen thành công” bằng cách bắt đầu từ việc dễ vừa đủ để thắng, rồi tăng độ khó từng chút một — không nhảy thẳng vào việc quá sức.

Đam mê và làm dần dần.
Diễn giải
  • Charles William Eliot, hiệu trưởng Harvard (1869–1909), cho rằng nhiều học sinh thất bại vì ngay từ đầu không được giao việc vừa sức để nếm trải thành công — nên không bao giờ hình thành được “thói quen thành công”.
  • Người tập tạ bắt đầu từ mức tạ nâng được rồi tăng dần; huấn luyện viên quyền anh cho võ sĩ mới đấu với đối thủ dễ trước khi gặp đối thủ mạnh hơn.
  • Nhà vô địch đánh máy tốc độ thế giới Albert Tangora, mỗi khi “chững lại” không thể nhanh hơn, lại tập đánh máy ở nửa tốc độ bình thường để phá vỡ điểm nghẽn.
  • Pavlov, lúc hấp hối, được hỏi lời khuyên cuối cùng cho sinh viên về cách thành công — ông trả lời: “Đam mê và làm dần dần.”

Áp dụngNếu đang chững lại ở một kỹ năng, tuần này chủ động “hạ mức khó” xuống một bậc (bài tập dễ hơn, khách hàng dễ hơn) để lấy lại cảm giác thành công trước khi tăng độ khó trở lại.

Bạn chọn “băng” nào để phát lại

The Choice Is Up to You

Trong đầu bạn có sẵn cả những “cuộn băng” thất bại lẫn thành công — bạn là người quyết định bật cuộn nào.

Lựa chọn là ở bạn, bạn chọn cuộn băng nào để phát lại.
Diễn giải
  • Cả ký ức thất bại và thành công đều thật như nhau, đều được ghi lại trong chất xám như nhau; việc chọn phát lại cái nào là lựa chọn của bạn, không phải định mệnh.
  • Maltz ví như máy hát đang phát bản nhạc không thích: bạn không cố sửa bản nhạc bằng ý chí, bạn chỉ đơn giản đổi đĩa khác — đổi hình ảnh trong đầu thì cảm giác sẽ tự thay đổi theo.

Áp dụngKhi bắt gặp mình đang “phát lại” một ký ức thất bại cũ trước một việc mới, chủ động chuyển sang nhớ lại một ký ức thành công khác — coi đó là thao tác “đổi đĩa”, không phải cố “sửa” cảm giác xấu.

Sinh lực, sống lâu hơn và sống trọn hơn

More Years of Life and More Life in Your Years

Cơ Chế Thất Bại làm hao mòn “sinh lực” nhanh hơn, còn việc luôn có mục tiêu để hướng tới và giữ mình hoạt động giúp kéo dài cả tuổi thọ lẫn chất lượng sống — theo đúng ngôn ngữ y học năm 1960 mà Maltz dùng.

Cơ Chế Thất Bại bào mòn sinh lực

How the Failure Mechanism Injures You

Nhà nghiên cứu Hans Selye chứng minh cơ thể có một “năng lượng thích nghi” (adaptation energy) hữu hạn để chống lại mọi loại căng thẳng, và sự thất vọng/căng thẳng cảm xúc tiêu tốn năng lượng đó, khiến tổn thương thật sự trở nên nặng hơn.

Ta già đi, không phải vì số năm, mà vì các sự kiện và phản ứng cảm xúc của ta trước chúng.” (lời bác sĩ Arnold Hutschnecker mà Maltz trích trong chương này)
Diễn giải
  • Từ năm 1936, Dr. Hans Selye (Đại học Montreal) nghiên cứu stress và chứng minh cơ thể có cơ chế phòng vệ cục bộ (LAS) và cơ chế phòng vệ tổng quát (GAS) chống lại stress không đặc hiệu.
  • Thí nghiệm cho thấy nếu bị cầm giữ gây thất vọng (frustration), vết thương rất nhẹ có thể lành nhanh hơn, nhưng một tổn thương thật sự sẽ nặng thêm, có khi không lành được.
  • Maltz kết luận: nếu lão hóa đến từ việc dùng cạn “năng lượng thích nghi”, thì việc chìm trong các thành tố tiêu cực của Cơ Chế Thất Bại có thể khiến ta già trước tuổi vì tiêu hao năng lượng đó nhanh hơn.

Áp dụngKhông cần “sửa” gì tuần này — chỉ cần lưu ý: mỗi lần cố tình nuôi giữ một cảm giác thất vọng/oán trách sau một việc không như ý, hãy coi đó là khoản “sinh lực” đang bị tiêu hao vô ích, và chủ động chuyển sự chú ý sang việc kế tiếp cần làm.

Ai lành vết thương nhanh, ai già trước tuổi

Rapid Healers and Thinking Yourself into Old Age

Người hồi phục nhanh sau phẫu thuật thường có một lý do cụ thể để mong khỏi bệnh; ngược lại, kỳ vọng “già ở tuổi X” có thể tự biến thành sự thật.

Học lực ở tuổi 70 tốt gần bằng ở tuổi 17.
Diễn giải
  • Trong số bệnh nhân của Maltz không nhận huyết thanh hỗ trợ, những người hồi phục nhanh đều có điểm chung: họ lạc quan, vui vẻ, và luôn có một lý do cụ thể để muốn khỏe lại — “tôi phải quay lại công việc”, “tôi phải ra viện để hoàn thành mục tiêu”.
  • Tại Đại hội Lão khoa Quốc tế 1951 ở St. Louis, Dr. Raphael Ginzberg cho rằng chính quan niệm truyền thống “70 tuổi là già và vô dụng” mới là thứ khiến người ta thật sự “già” ở tuổi đó.
  • Một nghiên cứu cho thấy nhóm người 45 tuổi tự coi mình là “trung niên, đã qua thời đỉnh cao” thì trông và hành xử già hơn nhóm 45 tuổi vẫn coi mình còn trẻ.
  • Thiếu vận động khiến mao mạch co lại và biến mất dần, làm giảm lượng máu nuôi mô — trong khi vận động mạnh giúp giãn mao mạch và đào thải chất thải của mô.

Áp dụngNếu đang tự nhủ “mình già rồi, làm gì cũng chậm/khó”, thử một hoạt động thể chất nhẹ (đi bộ quanh khu nhà) hằng ngày trong tuần này — tăng dần chứ không vội, đúng như khuyến nghị của Dr. Cureton trong sách (bắt đầu từ đi bộ, sau nhiều tháng mới tăng lên chạy).

Nghỉ hưu khỏi công việc, đừng nghỉ hưu khỏi cuộc sống

Retire from a Job, but Never Retire from Life

Điều giết chết nhiều người sau khi nghỉ hưu không phải là việc nghỉ làm, mà là cảm giác không còn gì để hướng tới.

Không phải việc nghỉ làm giết chết những người này, mà là việc nghỉ khỏi cuộc sống.
Diễn giải
  • Nhiều người đàn ông xuống dốc nhanh sau khi nghỉ hưu vì cảm thấy đời mình đã “xong việc”, mất lòng tự trọng vì thấy mình không còn quan trọng — nhiều người qua đời chỉ trong vòng một năm sau khi nghỉ hưu.
  • Một diễn giả chuyên nghiệp kỳ cựu gần kiệt sức vì những chuyến công tác triền miên, định bỏ nghề; rồi ông nảy ra mục tiêu mới: chơi golf ở ít nhất một sân nổi tiếng của mỗi bang nước Mỹ. Từ đó ông lại mong chờ những chuyến đi thay vì sợ chúng, và “thổi sự sống mới” vào cả sự nghiệp lẫn cuộc sống của mình.
  • Maltz thêm vào 6 nhu cầu cơ bản của con người (theo bác sĩ John Schindler: tình yêu, an toàn, thể hiện sáng tạo, được công nhận, trải nghiệm mới, lòng tự trọng) một nhu cầu thứ bảy: nhu cầu có thêm sự sống — mong chờ ngày mai với niềm vui.

Áp dụngNếu bạn sắp nghỉ hưu hoặc kết thúc một giai đoạn lớn (dự án, công việc), viết ra ngay bây giờ một mục tiêu mới cụ thể để hướng tới sau đó — đừng để ngày kết thúc đến trước khi có mục tiêu kế tiếp.

Tóm lại cho người bình thường

Muốn...Thì làm...
Không bị áp lực bóp nghẹt lúc vào trậnDiễn tập (“đấm gió”) tình huống đó nhiều lần lúc không có gì để mất, trước khi làm thật
Bớt sợ một việc sắp tớiTự hỏi “tệ nhất thì sao”, viết câu trả lời cụ thể ra giấy
Có “cảm giác chiến thắng” trước việc quan trọngNhớ lại chi tiết một lần từng thành công, rồi mang cảm giác đó sang việc sắp tới
Thoát khỏi một ký ức thất bại cứ lặp lạiChủ động “đổi băng” sang một ký ức thành công khác, thay vì cố “sửa” cảm giác xấu
Sống lâu hơn, khỏe hơn (theo Maltz)Luôn có một mục tiêu mới để mong chờ; giữ mình hoạt động cả thể chất lẫn tinh thần; nghỉ hưu khỏi công việc chứ đừng nghỉ hưu khỏi cuộc sống

Lời bạt sách (viết bởi Matt Furey, người biên tập bản cập nhật) khép lại bằng một câu chuyện có thật của chính ông: 25 năm sau khi bị đánh vỡ mặt bằng một chiếc bình bia trong một vụ ẩu đả, ông mới thực sự tha thứ cho bản thân và cho người đã gây ra vết sẹo, bằng cách hình dung lại toàn bộ sự việc và chủ động “tha thứ trong tâm trí“. Ông tóm gọn cả tinh thần cuốn sách bằng một câu:

Mọi thứ trong đời đều là một hình ảnh trong tâm trí... Ngay cả sự tha thứ
cũng là một hình ảnh trong tâm trí.

Phụ lục · những việc sách kê sẵn

Bài tập để tick dần

Sách rải bài tập và “đơn thuốc” khắp 15 chương chứ không gom lại; danh sách này là cách trang này rút chúng ra, xếp theo thứ tự chương. Tick những điều bạn đã thật sự làm. Dấu tick chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mở đầu

Về cuốn sách

  • Maxwell Maltz là bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ người Mỹ. Ông nhận ra có bệnh nhân dù được sửa mặt hoàn hảo vẫn giữ nguyên mặc cảm cũ, trong khi người khác gần như lột xác cả tính cách sau ca mổ — sự khác biệt đó dẫn ông tới khái niệm “hình ảnh bản thân” và viết cuốn sách này.
  • Luận điểm gốc của sách: con người luôn hành động, cảm nhận và thể hiện đúng như hình ảnh mà mình tin là thật về bản thân, và hình ảnh đó hoàn toàn có thể thay đổi được bằng tưởng tượng và luyện tập có chủ đích, giống như đang lập trình lại một cơ cấu tự dẫn (servo-mechanism).
  • Sách xuất bản năm 1960, một số chỗ dùng ngôn ngữ y học và tâm lý học nay đã lỗi thời (như “sinh lực”, các ví dụ về thôi miên) — nên đọc để lấy khung tư duy và các bài tập, không cần xem là tài liệu y khoa cập nhật.